A&B Saigon Nha Trang Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN A&B SàI GòN NHA TRANG
7
进口笔数
0
出口笔数
$21.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201654835 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFNA8N8J |
| 成立日期 | 2015-08-12 |
| 联系地址 | 44 Trần Phú, Phường Lộc Thọ, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN A&B SÀI GÒN NHA TRANG |
| 企业英文名称 | A&B SAI GON NHA TRANG CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 44 Trần Phú, Phường Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| 电话 | +842583836666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 6,300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 830610 | 贱金属铃铛 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 853990 | 灯具零件 |
| 910690 | 其他计时装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $15.4K |
| 斯洛伐克 | 1 | $4.7K |
| 马来西亚 | 1 | $1.3K |
| 美国 | 1 | $120 |
| 中国香港 | 2 | $89 |
| 尼泊尔 | 1 | $47 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Universal Companies Inc. | 美国 | 1 | $15.4K | 棉絮制品、其他寝具 |
| Darren Mill | 英国 | 1 | $4.7K | 电力控制板 |
| HALTON GROUP ASIA SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $1.3K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
| Envision Graphics | 美国 | 1 | $120 | 单张印刷品、商业广告材料 |
| UNIVERSAL COMPANIES INC | 中国香港 | 1 | $55 | 其他计时装置 |
| Universal Companies Inc. | 尼泊尔 | 1 | $47 | 贱金属铃铛 |
| ART CITY PRINTING CO LTD | 中国香港 | 1 | $34 | 商业广告材料、纸质卡片 |
| Universal Companies Inc. | 中国 | 1 | $27 | 带框玻璃镜、化妆粉扑 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 其他木家具 | UNIVERSAL COMPANIES INC | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-12 | 其他木家具 | UNIVERSAL COMPANIES INC | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-12 | 其他木家具 | UNIVERSAL COMPANIES INC | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-12 | 其他木家具 | UNIVERSAL COMPANIES INC | 中国 | $3.8K |
| 2026-01-28 | 贱金属装饰品 | ENVISION GRAPHICS | 美国 | $100 |
| 2026-01-28 | 其他塑料制品 | ENVISION GRAPHICS | 美国 | $20 |
| 2026-01-12 | 灯具零件 | HALTON GROUP ASIA SDN BHD | 马来西亚 | $293 |
| 2026-01-12 | 紫外线红外线灯 | HALTON GROUP ASIA SDN BHD | 马来西亚 | $387 |
| 2026-01-12 | 其他电气开关 | HALTON GROUP ASIA SDN BHD | 马来西亚 | $34 |
| 2026-01-12 | 紫外线红外线灯 | HALTON GROUP ASIA SDN BHD | 马来西亚 | $100 |