Laura Sunshine Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 香水
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LAURA SUNSHINE
27
进口笔数
0
出口笔数
$5.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314529242 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWR5VM8X |
| 成立日期 | 2017-07-20 |
| 联系地址 | 221 Nguyễn Phúc Chu, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LAURA SUNSHINE |
| 企业英文名称 | LAURA SUNSHINE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 221 Nguyễn Phúc Chu, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | 02835379999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 380亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330300 | 香水 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330730 | 香浴用品 |
| 330420 | 眼妆品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330491 | 化妆粉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 11 | $4.20M |
| 韩国 | 16 | $894.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Charrier Parfums | 法国 | 11 | $4.20M | 工业用芳香物质、香水 |
| Ricco Co. | 韩国 | 11 | $440.3K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Dr. Kovi Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $183.0K | 其他护肤品、洗发剂 |
| Dermal Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $143.0K | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
| Neon Trading Co. | 韩国 | 1 | $127.8K | 其他护肤品、洗发剂 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 香水 | CHARRIER PARFUMS | 法国 | $141.3K |
| 2026-04-02 | 香水 | CHARRIER PARFUMS | 法国 | $141.3K |
| 2026-04-02 | 香水 | CHARRIER PARFUMS | 法国 | $156.2K |
| 2026-04-02 | 香水 | CHARRIER PARFUMS | 法国 | $156.2K |
| 2026-03-23 | 其他护肤品 | RICCO CO | 韩国 | $2.9K |
| 2026-03-23 | 其他护肤品 | RICCO CO | 韩国 | $31.0K |
| 2026-02-04 | 其他护肤品 | RICCO CO | 韩国 | $13.3K |
| 2026-02-04 | 其他护肤品 | RICCO CO | 韩国 | $26.8K |
| 2025-12-17 | 香水 | CHARRIER PARFUMS | 法国 | $47.9K |
| 2025-12-17 | 香水 | CHARRIER PARFUMS | 法国 | $52.9K |