Tan Quang Hung Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT TâN QUảNG HưNG
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$635.3K
出口金额
—
最近进口
2024-12-09
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315422238 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTM2YEUA |
| 成立日期 | 2018-12-05 |
| 联系地址 | 35 Lô M, Đường số 7, Khu dân cư Phú Mỹ, Phường Phú Mỹ, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT TÂN QUẢNG HƯNG |
| 企业英文名称 | TAN QUANG HUNG TECHNOLOGY JOINT STOCT COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 35 Lô M, Đường số 7, Khu dân cư Phú Mỹ, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84963345508 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 16 | $630.2K |
| 越南 | 3 | $5.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Champasak Travel & Trading Service Co., Ltd. | 老挝 | 11 | $593.7K | 同轴电缆、电力控制板 |
| Gem Logistics Sole Co., Ltd. | 老挝 | 5 | $36.4K | 塑料管件、硬质PVC管 |
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.1K | 未焙炒咖啡、其他液化石油气 |
| Gem Logistics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $41 | 其他活动物、精炼铜管 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-09 | 阀门龙头 | CHAMPASAK TRAVEL & TRADING SERVICE CO LTD | 老挝 | $14.6K |
| 2024-12-09 | 绝缘电线 | CHAMPASAK TRAVEL & TRADING SERVICE CO LTD | 老挝 | $495 |
| 2024-12-09 | 同轴电缆 | CHAMPASAK TRAVEL & TRADING SERVICE CO LTD | 老挝 | $233 |
| 2024-12-09 | 静止变流器 | CHAMPASAK TRAVEL & TRADING SERVICE CO LTD | 老挝 | $220 |
| 2024-12-09 | 非办公金属家具 | CHAMPASAK TRAVEL & TRADING SERVICE CO LTD | 老挝 | $315 |
| 2024-12-09 | LED灯具 | CHAMPASAK TRAVEL & TRADING SERVICE CO LTD | 老挝 | $5 |
| 2024-12-09 | 通信设备 | CHAMPASAK TRAVEL & TRADING SERVICE CO LTD | 老挝 | $547 |
| 2024-12-09 | 发光二极管灯具 | CHAMPASAK TRAVEL & TRADING SERVICE CO LTD | 老挝 | $1.9K |
| 2024-12-09 | 通信设备 | CHAMPASAK TRAVEL & TRADING SERVICE CO LTD | 老挝 | $301 |
| 2024-12-09 | 静止变流器 | CHAMPASAK TRAVEL & TRADING SERVICE CO LTD | 老挝 | $2.1K |