Viet Nam Thermal Foodstuff & Environmental Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 锅炉零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị NHIệT - THựC PHẩM Và MôI TRườNG VIệT NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$74.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108848860 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVNT7S2H |
| 成立日期 | 2019-07-31 |
| 联系地址 | Tầng 1 số 26 ngách 34/23 đường Nguyên Hồng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ NHIỆT - THỰC PHẨM VÀ MÔI TRƯỜNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM THERMAL - FOOSTUFF AND ENVIRONMENTAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 1 số 26 ngách 34/23 đường Nguyên Hồng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 邮箱 | tfeevn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840290 | 锅炉零件 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 840410 | 锅炉辅助设备 |
| 840490 | 锅炉辅件 |
| 848390 | 传动部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $74.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taian Baole Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $74.6K | 锅炉零件、锅炉辅助设备 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 锅炉零件 | Taian Baole Machinery Co., Ltd. | 中国 | $19.4K |
| 2026-02-27 | 锅炉零件 | Taian Baole Machinery Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-27 | 锅炉零件 | Taian Baole Machinery Co., Ltd. | 中国 | $6.9K |
| 2026-02-27 | 锅炉零件 | Taian Baole Machinery Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-02-27 | 锅炉零件 | Taian Baole Machinery Co., Ltd. | 中国 | $120 |
| 2025-02-04 | 锅炉零件 | TAIAN BAOLE MACHINERY CO., LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-02-04 | 锅炉零件 | Taian Baole Machinery Co., Ltd. | 中国 | $12.9K |
| 2025-02-04 | 传动部件 | Taian Baole Machinery Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2025-02-04 | 锅炉零件 | Taian Baole Machinery Co., Ltd. | 中国 | $258 |
| 2025-02-04 | 锅炉零件 | TAIAN BAOLE MACHINERY CO., LTD | 中国 | $194 |