ANPR COMMUNICATIONS CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 塑纺容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRUYềN THôNG ANPR
3
进口笔数
0
出口笔数
$14.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-19
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315016814 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8PA6W33 |
| 成立日期 | 2018-04-27 |
| 联系地址 | 5A Phan Kế Bính, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG ANPR |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, số 60 Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | 02871016979 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420212 | 塑纺容器 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 610349 | 其他纺织长裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611596 | 合成纤维袜类 |
| 950691 | 体育器材 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $14.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $12.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SHANGHAI TENDATA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | 1 | $2.0K | 苯乙烯塑料、PVC泡沫板 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 塑料装饰品 | SHANGHAI TENDATA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-05-30 | 合成纤维袜类 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $760 |
| 2024-05-30 | 塑纺容器 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $600 |
| 2024-05-30 | 体育器材 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $590 |
| 2024-05-30 | 纸质文具 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $600 |
| 2024-05-30 | 其他纺织长裤 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-05-30 | 圆珠笔 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $200 |
| 2024-05-30 | 非棉针织背心 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-11-21 | 圆珠笔 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $165 |
| 2023-11-21 | 其他纺织长裤 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |