Hoang Phuc Thinh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 干洋葱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV HOàNG PHúC THịNH
54
进口笔数
0
出口笔数
$944.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311118565 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJN7CY2E |
| 成立日期 | 2011-09-01 |
| 联系地址 | Số 82 phố Hòa Bình, Phường Quang Trung, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN HOÀNG PHÚC THỊNH |
| 企业英文名称 | HOANG PHUC THINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 82 phố Hòa Bình, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84987188316 |
| 邮箱 | hoangphucthinhhd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071220 | 干洋葱 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 48 | $863.7K |
| 中国 | 6 | $80.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bhalala Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 9 | $233.4K | 干洋葱、混合蔬菜 |
| German Foods | 印度 | 9 | $134.0K | 干洋葱、混合蔬菜 |
| Real Dehydrates | 印度 | 4 | $105.4K | 干洋葱、混合蔬菜 |
| Aarambh Food Export | 印度 | 5 | $94.0K | 干洋葱、混合蔬菜 |
| Hygienic Foods | 印度 | 2 | $59.1K | 干洋葱、混合蔬菜 |
| Linquan Hengda Food Co., Ltd. | 中国 | 2 | $56.7K | 混合蔬菜、辣椒粉 |
| Foreign Foods | 印度 | 2 | $43.0K | 干洋葱、混合蔬菜 |
| Delicious Food | 印度 | 2 | $42.1K | 干洋葱、混合蔬菜 |
| Ram Foods | 印度 | 3 | $20.8K | 干洋葱、混合蔬菜 |
| Jinxiang Jinxiyuan Food Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18 | 混合蔬菜、干洋葱 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 干洋葱 | ISHA EXPORTS CO | 印度 | $6.2K |
| 2026-04-17 | 混合蔬菜 | ISHA EXPORTS CO | 印度 | $25.3K |
| 2026-04-17 | 混合蔬菜 | ISHA EXPORTS CO | 印度 | $25.3K |
| 2026-04-17 | 干洋葱 | ISHA EXPORTS CO | 印度 | $6.2K |
| 2026-04-15 | 干洋葱 | PARTH FOODS | 印度 | $0 |
| 2026-04-15 | 混合蔬菜 | PARTH FOODS | 印度 | $0 |
| 2026-04-15 | 干洋葱 | PARTH FOODS | 印度 | $0 |
| 2026-04-15 | 混合蔬菜 | PARTH FOODS | 印度 | $0 |
| 2026-04-15 | 混合蔬菜 | DELICIOUS FOOD | 印度 | $0 |
| 2026-04-15 | 混合蔬菜 | PARTH FOODS | 印度 | $0 |