Mechanical Equipment & Environmental Construction Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他气泵

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ THIếT Bị Cơ KHí Và XâY DựNG MôI TRườNG MIềN ĐôNG

19
进口笔数
2
出口笔数
$344.8K
进口金额
$3.7K
出口金额
2026-01-09
最近进口
2025-04-04
最近出口
8
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $63.2K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $63.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $56.9K · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.8K · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-05进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $540 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $23.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $63.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $56.9K · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.8K · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-05进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $540 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $23.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315880439
企查查编码QVN7XVQGJJ
成立日期2019-09-04
联系地址36/21/10 Đường số 4, Khu phố 6, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ CƠ KHÍ VÀ XÂY DỰNG MÔI TRƯỜNG MIỀN ĐÔNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址20 Đường 12, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
电话0912831236
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本16亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841480其他气泵
841490泵及压缩机零件
841370其他离心泵
841410真空泵
401699其他硫化橡胶制品
841391泵零件
841459其他风扇
848390传动部件
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
841410真空泵
847982混合机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾11$296.0K
中国8$48.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$3.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DIANN BAO INC中国台湾9$191.2K其他气泵、泵及压缩机零件
HEY WEL MECHANICAL CO., LTD中国台湾2$104.9K真空泵、其他气泵
Fujian Lisong Metal Industry Co., Ltd.中国2$15.9K其他离心泵、泵零件
JIANGSU MING YE MACHINERY TECHNOLOGY CO., LTD.中国1$15.3K其他风扇
Cangzhou Juwan Trading Co., Ltd.中国1$7.8K非不锈钢管件、其他硫化橡胶制品
Sichuan Mighty Machinery Co., Ltd.中国2$5.2K滑轮飞轮、离合器联轴器
Taizhou Grandfar International Trading Co., Ltd.中国1$3.9K其他离心泵、其他气泵
Yixing Guochen Environmental Protection Equipment Co., Ltd.中国1$540其他塑料制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pan Continental Metal Materials Vietnam Co., Ltd.越南1$2.0K二氧化碳、塑料包装箱
CE Link Vietnam Co., Ltd.越南1$1.7K瓦楞纸箱、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-09其他硫化橡胶制品CANGZHOU JUWAN TRADING CO LTD中国$497
2026-01-09其他风扇JIANGSU MING YE MACHINERY TECHNOLOGY CO., LTD.中国$836
2026-01-09其他风扇JIANGSU MING YE MACHINERY TECHNOLOGY CO., LTD.中国$770
2026-01-09非不锈钢管件CANGZHOU JUWAN TRADING CO LTD中国$954
2026-01-09其他风扇JIANGSU MING YE MACHINERY TECHNOLOGY CO., LTD.中国$1.4K
2026-01-09其他风扇JIANGSU MING YE MACHINERY TECHNOLOGY CO., LTD.中国$1.1K
2026-01-09其他硫化橡胶制品CANGZHOU JUWAN TRADING CO LTD中国$211
2026-01-09其他风扇JIANGSU MING YE MACHINERY TECHNOLOGY CO., LTD.中国$1.6K
2026-01-09其他风扇JIANGSU MING YE MACHINERY TECHNOLOGY CO., LTD.中国$1.4K
2026-01-09其他风扇JIANGSU MING YE MACHINERY TECHNOLOGY CO., LTD.中国$1.8K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-04真空泵PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD越南$2.0K
2024-03-07混合机CONG TY TNHH CE LINK VIET NAM越南$1.7K

相关企业 · 同类产品

Mechanical Equipment & Environmental Construction Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →