Mechanical Equipment & Environmental Construction Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ THIếT Bị Cơ KHí Và XâY DựNG MôI TRườNG MIềN ĐôNG
19
进口笔数
2
出口笔数
$344.8K
进口金额
$3.7K
出口金额
2026-01-09
最近进口
2025-04-04
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315880439 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7XVQGJJ |
| 成立日期 | 2019-09-04 |
| 联系地址 | 36/21/10 Đường số 4, Khu phố 6, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ CƠ KHÍ VÀ XÂY DỰNG MÔI TRƯỜNG MIỀN ĐÔNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 20 Đường 12, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 0912831236 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841410 | 真空泵 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841391 | 泵零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848390 | 传动部件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841410 | 真空泵 |
| 847982 | 混合机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 11 | $296.0K |
| 中国 | 8 | $48.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $3.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DIANN BAO INC | 中国台湾 | 9 | $191.2K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
| HEY WEL MECHANICAL CO., LTD | 中国台湾 | 2 | $104.9K | 真空泵、其他气泵 |
| Fujian Lisong Metal Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.9K | 其他离心泵、泵零件 |
| JIANGSU MING YE MACHINERY TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | 1 | $15.3K | 其他风扇 |
| Cangzhou Juwan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.8K | 非不锈钢管件、其他硫化橡胶制品 |
| Sichuan Mighty Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.2K | 滑轮飞轮、离合器联轴器 |
| Taizhou Grandfar International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 其他离心泵、其他气泵 |
| Yixing Guochen Environmental Protection Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $540 | 其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pan Continental Metal Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 二氧化碳、塑料包装箱 |
| CE Link Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 其他硫化橡胶制品 | CANGZHOU JUWAN TRADING CO LTD | 中国 | $497 |
| 2026-01-09 | 其他风扇 | JIANGSU MING YE MACHINERY TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $836 |
| 2026-01-09 | 其他风扇 | JIANGSU MING YE MACHINERY TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $770 |
| 2026-01-09 | 非不锈钢管件 | CANGZHOU JUWAN TRADING CO LTD | 中国 | $954 |
| 2026-01-09 | 其他风扇 | JIANGSU MING YE MACHINERY TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-09 | 其他风扇 | JIANGSU MING YE MACHINERY TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-09 | 其他硫化橡胶制品 | CANGZHOU JUWAN TRADING CO LTD | 中国 | $211 |
| 2026-01-09 | 其他风扇 | JIANGSU MING YE MACHINERY TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-09 | 其他风扇 | JIANGSU MING YE MACHINERY TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-09 | 其他风扇 | JIANGSU MING YE MACHINERY TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $1.8K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-04 | 真空泵 | PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2024-03-07 | 混合机 | CONG TY TNHH CE LINK VIET NAM | 越南 | $1.7K |