Hop Cuong Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV HợP CườNG
7
进口笔数
0
出口笔数
$58.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-02-02
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3603895250 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF93A6MR |
| 成立日期 | 2022-12-12 |
| 联系地址 | 41/5 tổ 5, ấp Bảo Vệ, Xã Giang Điền, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV HỢP CƯỜNG |
| 企业英文名称 | HOP CUONG TM DV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 41/5 tổ 5, ấp Bảo Vệ, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8292 - Dịch vụ đóng gói 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84825602820 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $58.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Sunbow Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.0K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Foshan Plenty Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.6K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
| Foshan Tonford Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.9K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-02 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN TONFORD IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $6.2K |
| 2023-02-02 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN TONFORD IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $2.7K |
| 2023-01-31 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN PLENTY TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-01-31 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN PLENTY TRADING CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2023-01-30 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN PLENTY TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2023-01-30 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN PLENTY TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-01-30 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN PLENTY TRADING CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2023-01-30 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN PLENTY TRADING CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2023-01-30 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN PLENTY TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-01-12 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN SUNBOW TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |