Vinpearl Joint Stock Company, Da Nang Branch

越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 化纤床品

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH Đà NẵNG - CôNG TY Cổ PHầN VINPEARL

39
进口笔数
0
出口笔数
$491.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
最近出口
23
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $153.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $153.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $174 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $37.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $112.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $35.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $44 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $75 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $153.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $174 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $37.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $112.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $35.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $44 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $75 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4200456848-008
企查查编码QVN4UST13V
成立日期2016-12-26
联系地址07 Trường Sa, Phường Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH ĐÀ NẴNG - CÔNG TY CỔ PHẦN VINPEARL
企业英文名称DA NANG BRANCH - VINPEARL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址07 Trường Sa, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng. 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5914 - Hoạt động chiếu phim 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác
电话+842363968888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
630232化纤床品
392690其他塑料制品
630260棉制毛巾织物
940490其他寝具
482390其他纸制品
853710电力控制板
620791棉制男式背心
630231棉制床品
630291棉制盥洗织物
940429其他材料床垫

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国26$444.8K
老挝3$31.5K
马来西亚3$8.5K
美国6$3.6K
英国1$1.7K
新西兰1$750
中国台湾1$375
中国香港2$268
新加坡2$48

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Canasin Textile Technology Co., Ltd.中国5$304.9K棉制毛巾织物、棉制床品
Linyi Standard Textile Trading Co., Ltd.中国3$114.8K棉制毛巾织物、棉制床品
Alpilao International Co., Ltd.老挝3$31.5K针织头饰、窄幅弹性织物
Oracle America, Inc.美国1$10.9K机器零件、收银机
Samsotech International FZC阿联酋1$6.5K数据处理机、其他媒体
Qingdao Qianfeng Capart International Corp.中国1$6.0K针织头饰、其他头饰
RR Donnelley (China) Holding Co., Ltd.中国6$2.3K油漆颜料、其他粘合剂≤1kg
RR DONNELLEY ASIA PRINTING SOLUTIONS LTD中国香港2$682其他印刷品、瓦楞纸箱
Scentair Technologies Ltd.中国香港2$174室内香水、其他塑料制品
Starwood AP Hotels & Resorts新加坡2$46电力控制板、固态存储设备

近期贸易明细

进口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09羊毛簇绒地毯RICKY SERRA & TEAM IMPORT & EXPORT LTD中国$2.2K
2026-04-09羊毛簇绒地毯RICKY SERRA & TEAM IMPORT & EXPORT LTD中国$2.2K
2026-01-02数据处理机SAMSOTECH INTERNATIONAL FZC中国$75
2025-09-04塑料装饰品MARRIOTT INTERNATIONAL (STARWOOD)新加坡$44
2025-06-09个人秤WINNOW SOLUTIONS英国$1.7K
2025-01-10非棉针织背心SABRINA SHARIN马来西亚$875
2025-01-07存储单元ELITES MARKETING (S) PTE LTD中国$3.5K
2024-10-16棉制盥洗织物JIANGSU CANASIN TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD中国$3.5K
2024-10-16其他寝具JIANGSU CANASIN TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD中国$2.4K
2024-10-16棉制毛巾织物JIANGSU CANASIN TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD中国$4.9K

相关企业 · 同类产品

Vinpearl Joint Stock Company, Da Nang Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →