Vinpearl Joint Stock Company, Da Nang Branch
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 化纤床品
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH Đà NẵNG - CôNG TY Cổ PHầN VINPEARL
39
进口笔数
0
出口笔数
$491.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4200456848-008 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4UST13V |
| 成立日期 | 2016-12-26 |
| 联系地址 | 07 Trường Sa, Phường Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH ĐÀ NẴNG - CÔNG TY CỔ PHẦN VINPEARL |
| 企业英文名称 | DA NANG BRANCH - VINPEARL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 07 Trường Sa, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng. 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5914 - Hoạt động chiếu phim 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác |
| 电话 | +842363968888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630232 | 化纤床品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 620791 | 棉制男式背心 |
| 630231 | 棉制床品 |
| 630291 | 棉制盥洗织物 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $444.8K |
| 老挝 | 3 | $31.5K |
| 马来西亚 | 3 | $8.5K |
| 美国 | 6 | $3.6K |
| 英国 | 1 | $1.7K |
| 新西兰 | 1 | $750 |
| 中国台湾 | 1 | $375 |
| 中国香港 | 2 | $268 |
| 新加坡 | 2 | $48 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Canasin Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $304.9K | 棉制毛巾织物、棉制床品 |
| Linyi Standard Textile Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $114.8K | 棉制毛巾织物、棉制床品 |
| Alpilao International Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $31.5K | 针织头饰、窄幅弹性织物 |
| Oracle America, Inc. | 美国 | 1 | $10.9K | 机器零件、收银机 |
| Samsotech International FZC | 阿联酋 | 1 | $6.5K | 数据处理机、其他媒体 |
| Qingdao Qianfeng Capart International Corp. | 中国 | 1 | $6.0K | 针织头饰、其他头饰 |
| RR Donnelley (China) Holding Co., Ltd. | 中国 | 6 | $2.3K | 油漆颜料、其他粘合剂≤1kg |
| RR DONNELLEY ASIA PRINTING SOLUTIONS LTD | 中国香港 | 2 | $682 | 其他印刷品、瓦楞纸箱 |
| Scentair Technologies Ltd. | 中国香港 | 2 | $174 | 室内香水、其他塑料制品 |
| Starwood AP Hotels & Resorts | 新加坡 | 2 | $46 | 电力控制板、固态存储设备 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 羊毛簇绒地毯 | RICKY SERRA & TEAM IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-09 | 羊毛簇绒地毯 | RICKY SERRA & TEAM IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-01-02 | 数据处理机 | SAMSOTECH INTERNATIONAL FZC | 中国 | $75 |
| 2025-09-04 | 塑料装饰品 | MARRIOTT INTERNATIONAL (STARWOOD) | 新加坡 | $44 |
| 2025-06-09 | 个人秤 | WINNOW SOLUTIONS | 英国 | $1.7K |
| 2025-01-10 | 非棉针织背心 | SABRINA SHARIN | 马来西亚 | $875 |
| 2025-01-07 | 存储单元 | ELITES MARKETING (S) PTE LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-10-16 | 棉制盥洗织物 | JIANGSU CANASIN TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-10-16 | 其他寝具 | JIANGSU CANASIN TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-10-16 | 棉制毛巾织物 | JIANGSU CANASIN TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.9K |