HN Rose Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 108 笔 · 主营 聚酯长丝织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HN ROSE

108
进口笔数
51
出口笔数
$5.71M
进口金额
$648.3K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
8
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.11M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.0K · 5 笔出口 $221 · 1 笔2023-12进口 $7.4K · 5 笔出口 $13.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.11M · 8 笔出口 $16.7K · 2 笔2024-04进口 $2.9K · 4 笔出口 $25.9K · 2 笔2024-05进口 $5.5K · 1 笔出口 $61.8K · 1 笔2024-06进口 $237.1K · 3 笔出口 $30.0K · 3 笔2024-07进口 $2.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $948 · 1 笔出口 $19.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.0K · 4 笔出口 $34.9K · 1 笔2024-12进口 $6.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 2 笔2025-02进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-04进口 $134 · 1 笔出口 $125 · 1 笔2025-05进口 $8.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.2K · 3 笔出口 $15.4K · 1 笔2025-09进口 $63.4K · 11 笔出口 $8.9K · 3 笔2025-10进口 $40.3K · 4 笔出口 $40.8K · 3 笔2025-11进口 $19.2K · 3 笔出口 $114.9K · 3 笔2025-12进口 $32.6K · 5 笔出口 $90.0K · 5 笔2026-01进口 $15.6K · 1 笔出口 $40.9K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 2 笔2026-03进口 $11.6K · 1 笔出口 $190 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $582 · 1 笔出口 $506 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.0K · 5 笔出口 $221 · 1 笔2023-12进口 $7.4K · 5 笔出口 $13.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.11M · 8 笔出口 $16.7K · 2 笔2024-04进口 $2.9K · 4 笔出口 $25.9K · 2 笔2024-05进口 $5.5K · 1 笔出口 $61.8K · 1 笔2024-06进口 $237.1K · 3 笔出口 $30.0K · 3 笔2024-07进口 $2.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $948 · 1 笔出口 $19.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.0K · 4 笔出口 $34.9K · 1 笔2024-12进口 $6.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 2 笔2025-02进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-04进口 $134 · 1 笔出口 $125 · 1 笔2025-05进口 $8.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.2K · 3 笔出口 $15.4K · 1 笔2025-09进口 $63.4K · 11 笔出口 $8.9K · 3 笔2025-10进口 $40.3K · 4 笔出口 $40.8K · 3 笔2025-11进口 $19.2K · 3 笔出口 $114.9K · 3 笔2025-12进口 $32.6K · 5 笔出口 $90.0K · 5 笔2026-01进口 $15.6K · 1 笔出口 $40.9K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 2 笔2026-03进口 $11.6K · 1 笔出口 $190 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $582 · 1 笔出口 $506 · 1 笔

工商档案

企业注册号0316728638
企查查编码QVN184YVK6
成立日期2021-03-03
联系地址78/1 Nguyễn Văn Khối, Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HN ROSE
企业英文名称HN ROSE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址78/1 Nguyễn Văn Khối, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84913713139
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540761聚酯长丝织物
580790非织造标签
482110印刷标签
590390塑料涂层织物
580632其他人造窄幅布
960610扣件及零件
960719其他拉链
392690其他塑料制品
830810金属钩环
392620塑料衣着附件

出口

HS 编码产品
621143女式化纤服装
620433女式化纤夹克
620463女式化纤裤
620640女式化纤衬衫
620343男式化纤裤
611030化纤针织服装
620140男式化纤大衣
620240化纤女式大衣
620443化纤连衣裙
620333男式合成纤维夹克

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本65$5.54M
中国38$105.2K
泰国3$22.3K
美国1$14.5K
越南15$9.4K
中国台湾1$5.5K
土耳其1$5.4K
韩国2$5.2K
意大利1$81
中国香港1$21

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本35$493.2K
越南13$148.4K
美国1$3.7K
意大利2$3.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tamurakoma & Co., Ltd.越南43$5.47M印刷标签、其他拉链
Y & H Trading Pte. Ltd.新加坡21$96.9K机织标签、染色合成针织布
S.B. Saigon Fashion Co., Ltd.越南9$78.8K女式化纤裤、女式化纤衬衫
Tamura Koma & Co., Ltd.中国19$57.5K印刷标签、染色合成针织布
Itochu Textile Corporation日本8$2.6K其他针织布、其他纺织夹克
Itochu Corporation日本4$2.4K车身零件、其他车辆零件
Shimada Shoji Co., Ltd.日本5$1.1K扣件及零件、其他拉链
Itochu Corporation越南1$40天线及发射器、车用线束

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tamurakoma & Co., Ltd.越南24$369.2K化纤针织服装、棉针织服装
S.B. Saigon Fashion Co., Ltd.越南13$148.4K塑料涂层织物、非织造标签
Y & H Trading Pte. Ltd.新加坡6$112.3K非棉针织背心、男式合成纤维裤
Itochu Corporation日本2$14.8K菠萝、其他香蕉
Itochu Textile Corporation日本4$1.7K男式纺织裤、其他纺织衬衫
TOKSD Section意大利1$1.6K男式化纤大衣、男式化纤裤
TOKSD日本1$260男式纺织裤

近期贸易明细

进口(共 108)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他涂布纸Tamurakoma & Co., Ltd.日本$7
2026-06-30服装零件Tamurakoma & Co., Ltd.越南$14
2026-06-30印刷标签Tamurakoma & Co., Ltd.日本$0
2026-06-30其他塑料制品Tamurakoma & Co., Ltd.日本$0
2026-06-30非织造标签Tamurakoma & Co., Ltd.日本$3
2026-06-30扣件及零件Tamurakoma & Co., Ltd.日本$0
2026-06-30塑料家用制品Tamurakoma & Co., Ltd.日本$466
2026-06-30扣件及零件Tamurakoma & Co., Ltd.日本$3
2026-06-30扣件及零件Tamurakoma & Co., Ltd.日本$2
2026-06-30其他拉链Tamurakoma & Co., Ltd.日本$4

出口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30扣件及零件Tamurakoma & Co., Ltd.日本$0
2026-06-30编带Tamurakoma & Co., Ltd.日本$2
2026-06-30扣件及零件Tamurakoma & Co., Ltd.日本$0
2026-06-30服装零件Tamurakoma & Co., Ltd.日本$2
2026-06-30其他塑料制品Tamurakoma & Co., Ltd.日本$0
2026-06-30服装零件Tamurakoma & Co., Ltd.日本$0
2026-06-30服装零件Tamurakoma & Co., Ltd.日本$14
2026-06-30非织造标签Tamurakoma & Co., Ltd.日本$0
2026-06-30印刷标签Tamurakoma & Co., Ltd.日本$0
2026-06-30扣件及零件Tamurakoma & Co., Ltd.日本$2

相关企业 · 同类产品

HN Rose Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →