Sao Kim Pharmaceutical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 其他塑料片材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Sao Kim
46
进口笔数
7
出口笔数
$611.9K
进口金额
$475.5K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-10-13
最近出口
25
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500169960 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFMUT54J |
| 成立日期 | 2007-11-19 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Quang Minh, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAO KIM |
| 企业英文名称 | SAO KIM PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8292 - Dịch vụ đóng gói 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842435841213 |
| 邮箱 | info@saokimpharma.com |
| 传真 | 02435840788 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 950亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 293723 | 甾体激素 |
| 151620 | 加工植物油 |
| 293329 | 其他咪唑化合物 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 294200 | 其他有机化合物 |
| 292250 | 含氧氨基化合物 |
| 293299 | 其他含氧杂环化合物 |
| 293339 | 其他杂环化合物 |
| 293359 | 其他杂环化合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $585.9K |
| 印度 | 12 | $14.1K |
| 意大利 | 1 | $11.3K |
| 中国台湾 | 1 | $632 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 尼日利亚 | 5 | $247.5K |
| 越南 | 2 | $227.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang City Yujie Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $129.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| HEC Pharm Co., Ltd. | 中国 | 1 | $89.7K | 其他抗生素、红霉素类抗生素 |
| Sinobright Pharma Co., Ltd. | 中国 | 6 | $83.2K | 其他抗生素、青霉素类抗生素 |
| Yangtze River Pharmaceutical Group Jiangsu Haici Biological Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $82.4K | 其他杂环化合物、噻唑杂环化合物 |
| Jiangsu Yunyang Group Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $51.8K | 其他咪唑化合物 |
| Jiangxi Chunguang New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $38.3K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、铝箔 |
| Prism Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $12.8K | 金鸡纳碱、其他有机化合物 |
| Beijing Geyuantianrun Bio Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.6K | 其他酶制剂、其他诊断试剂 |
| Jiangxi Yuneng Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.8K | 甾体激素 |
| HETERO DRUGS LIMITED | 印度 | 2 | $9 | 其他杂环化合物、其他杂环化合物 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Al-Tinez Pharma Ltd. | 越南 | 1 | $165.8K | 其他食品制剂、其他零售药品 |
| Al-Tinez Pharma Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $131.1K | 其他零售药品、商业广告材料 |
| Al Tinez Pharma Ltd | 尼日利亚 | 1 | $79.7K | 其他零售药品、眼科仪器 |
| Al Tinez Pharma Ltd. | 越南 | 1 | $62.1K | 其他零售药品 |
| Al Tinez Pharmaceuticals Ltd. | 尼日利亚 | 3 | $36.8K | 其他零售药品、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他咪唑化合物 | JIANGSU YUNYANG GROUP PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-24 | 其他咪唑化合物 | JIANGSU YUNYANG GROUP PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-07 | 甾体激素 | SINOBRIGHT PHARMA CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-07 | 甾体激素 | SINOBRIGHT PHARMA CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-30 | 加工植物油 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-03-30 | 加工植物油 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $19.1K |
| 2026-02-27 | 天然聚合物 | LAIYANG CHONDROPHARM BIOCHEMICAL CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-02-12 | 其他塑料片材 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-02-12 | 其他塑料片材 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-02-02 | 其他杂环化合物 | LLOYD LABORATORIES INC | 印度 | $1.3K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-13 | 其他食品制剂 | AL TINEZ PHARMA LTD | 尼日利亚 | $59.2K |
| 2025-10-13 | 其他零售药品 | AL TINEZ PHARMA LTD | 尼日利亚 | $20.4K |
| 2025-06-11 | 其他零售药品 | AL TINEZ PHARMACEUTICALS LTD | 尼日利亚 | $19.0K |
| 2025-04-08 | 其他零售药品 | AL TINEZ PHARMA LTD | 越南 | $62.1K |
| 2024-05-07 | 其他零售药品 | AL TINEZ PHARMACEUTICALS LTD | 尼日利亚 | $11.2K |
| 2024-05-07 | 其他零售药品 | AL TINEZ PHARMACEUTICALS LTD | 尼日利亚 | $6.5K |
| 2024-03-06 | 其他食品制剂 | AL-TINEZ PHARMA LTD | 越南 | $59.7K |
| 2024-03-06 | 其他零售药品 | AL-TINEZ PHARMA LTD | 越南 | $72.8K |
| 2024-03-06 | 其他零售药品 | AL-TINEZ PHARMA LTD | 越南 | $22.1K |
| 2024-03-06 | 其他零售药品 | AL-TINEZ PHARMA LTD | 越南 | $11.2K |