BIM VIETNAM INTERNATIONAL CO LTD
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế BIM VIệT NAM
11
进口笔数
2
出口笔数
$71.3K
进口金额
$1.2K
出口金额
2025-10-21
最近进口
2024-12-25
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105217641 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUVERTX7 |
| 成立日期 | 2011-03-25 |
| 联系地址 | Số 10LK20C khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ BIM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BIM VIETNAM INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10LK20C khu đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | +84984489298 |
| 邮箱 | hoaphat686@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $71.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | 7 | $52.0K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 4 | $19.3K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EBA MACHINERY CORP ORATION | 越南 | 2 | $1.2K | 其他钢铁制品、10mm以上热轧钢板 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-10 | 滚珠轴承 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-01-10 | 滚珠轴承 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $27 |
| 2026-01-10 | 滚珠轴承 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $4 |
| 2026-01-10 | 滚珠轴承 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-01-10 | 滚珠轴承 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $632 |
| 2026-01-10 | 滚珠轴承 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $24 |
| 2026-01-10 | 滚珠轴承 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-01-10 | 滚珠轴承 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-01-10 | 滚珠轴承 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $227 |
| 2026-01-10 | 滚珠轴承 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $23 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-25 | 滚珠轴承 | EBA MACHINERY CORP ORATION | 越南 | $26 |
| 2024-12-25 | 滚珠轴承 | EBA MACHINERY CORP ORATION | 越南 | $551 |
| 2024-12-19 | 滚珠轴承 | EBA MACHINERY CORP ORATION | 越南 | $26 |
| 2024-12-19 | 滚珠轴承 | EBA MACHINERY CORP ORATION | 越南 | $7 |
| 2024-12-19 | 滚珠轴承 | EBA MACHINERY CORP ORATION | 越南 | $551 |