SJV VIET NAM INTERNATIONAL TRADING IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 簇绒人造地毯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI QUốC Tế SJV VIệT NAM
9
进口笔数
0
出口笔数
$167.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-28
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108588179 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1N38H48 |
| 成立日期 | 2019-01-16 |
| 联系地址 | Liên gia 2, Tổ 27, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SJV VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SJV VIET NAM INTERNATIONAL TRADING IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Liên gia 2, Tổ 27, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84936663863 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570331 | 簇绒人造地毯 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 670290 | 非塑料人造花果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $167.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RENQIU HAOLING PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | 2 | $39.0K | 簇绒人造地毯、非塑料人造花果 |
| QINGDAO ZICO FLOOR MATERIAL CO LTD | 中国 | 1 | $29.7K | 硫化橡胶地板、簇绒人造地毯 |
| LAIWU GUDE CARPET CO LTD | 中国 | 2 | $29.0K | 其他纺织铺地制品 |
| XIN LE XINYUE PLASTIC CO LTD | 中国 | 1 | $28.4K | 印花化纤棉布、模具底座 |
| HEBEI RUIJING ARTIFICIAL LAWN CO LTD | 中国 | 1 | $24.4K | 簇绒人造地毯、塑料人造花 |
| QINGDAO ESMART INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $10.1K | 其他钢铁制品、其他螺纹紧固件 |
| JINAN HEYUE CARPET CO., LTD | 中国 | 1 | $7.3K | 打结纺织地毯、其他纺织铺地制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-28 | 非塑料人造花果 | RENQIU HAOLING PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-05-28 | 非塑料人造花果 | RENQIU HAOLING PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-05-28 | 簇绒人造地毯 | RENQIU HAOLING PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-05-26 | 非塑料人造花果 | RENQIU HAOLING PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-05-26 | 非塑料人造花果 | RENQIU HAOLING PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-05-26 | 簇绒人造地毯 | RENQIU HAOLING PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $17.1K |
| 2025-04-27 | 其他纺织铺地制品 | JINAN HEYUE CARPET CO., LTD | 中国 | $7.3K |
| 2025-03-27 | 簇绒人造地毯 | QINGDAO ZICO FLOOR MATERIAL CO LTD | 中国 | $29.7K |
| 2025-03-17 | 聚氯乙烯覆材 | XIN LE XINYUE PLASTIC CO LTD | 中国 | $28.4K |
| 2025-03-17 | 其他纺织铺地制品 | LAIWU GUDE CARPET CO LTD | 中国 | $21.7K |