Duc Minh Long Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 医用敷料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Đức Minh Long
40
进口笔数
0
出口笔数
$289.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311577350 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR4FJK5V |
| 成立日期 | 2012-02-27 |
| 联系地址 | 83/20/16C Phạm Văn Bạch, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐỨC MINH LONG |
| 企业英文名称 | DUC MINH LONG TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 83/20/16C Phạm Văn Bạch, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 电话 | +84909379447 |
| 邮箱 | longthu1707@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300590 | 医用敷料 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 葡萄牙 | 15 | $107.0K |
| 韩国 | 11 | $90.1K |
| 意大利 | 11 | $76.8K |
| 美国 | 2 | $9.4K |
| 泰国 | 1 | $5.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bastos Viegas S.A. | 葡萄牙 | 15 | $107.0K | 医用敷料、医用粘性敷料 |
| Altochem Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $90.1K | 医用敷料、其他玻璃纤维 |
| Eurofarm S.p.A. | 意大利 | 11 | $76.8K | 医用粘性敷料、医用敷料 |
| Thai Adhesive Tapes Industry Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $5.8K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| Pensar Medical | 美国 | 1 | $4.7K | 医用敷料 |
| Pensar Medical LLC | 美国 | 1 | $4.7K | 医用敷料 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 医用敷料 | EUROFARM S P A | 意大利 | $548 |
| 2026-04-20 | 医用敷料 | EUROFARM S P A | 意大利 | $548 |
| 2026-04-07 | 医用敷料 | BASTOS VIEGAS SA | 葡萄牙 | $369 |
| 2026-04-07 | 医用粘性敷料 | BASTOS VIEGAS SA | 葡萄牙 | $469 |
| 2026-04-07 | 医用粘性敷料 | BASTOS VIEGAS SA | 葡萄牙 | $247 |
| 2026-04-07 | 医用粘性敷料 | BASTOS VIEGAS SA | 葡萄牙 | $5.9K |
| 2026-04-07 | 医用敷料 | BASTOS VIEGAS SA | 葡萄牙 | $1.1K |
| 2026-04-07 | 医用粘性敷料 | BASTOS VIEGAS SA | 葡萄牙 | $247 |
| 2026-04-07 | 医用粘性敷料 | BASTOS VIEGAS SA | 葡萄牙 | $247 |
| 2026-04-07 | 医用粘性敷料 | BASTOS VIEGAS SA | 葡萄牙 | $1.6K |