Minh Quan Mipak Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 40厘米以下纸袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BAO Bì MINH QUâN
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$44.2K
出口金额
—
最近进口
2026-07-30
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700825151 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDPKW3AS |
| 成立日期 | 2016-07-12 |
| 联系地址 | Xóm 8, Xã Khánh Thiện, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MINH QUÂN MIPAK |
| 企业英文名称 | MINH QUAN MIPAK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1311 - Sản xuất sợi 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn |
| 电话 | +84914809583 |
| 邮箱 | plasticminhquan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 480439 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $41.1K |
| 马来西亚 | 1 | $3.1K |
| 美国 | 10 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samwon Recycling Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $41.1K | 聚丙烯聚合物 |
| SIMPLY PACKAGING SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $3.1K | 轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | PO:XXXXXXXX XXXXXXXXX: I06500 TARGET 1-7 FLAT HANDLE BAGS PRINTED 12X7X14 | New York Packaging II LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-30 | PO:XXXXXXXX XXXXXXXXX: I06500 TARGET 1-7 FLAT HANDLE BAGS PRINTED 12X7X14 | New York Packaging II LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-30 | PO:XXXXXXXX XXXXXXXXX: I06500 TARGET 1-7 FLAT HANDLE BAGS PRINTED 12X7X14 | New York Packaging II LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-17 | 40厘米以下纸袋 | New York Packaging II LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-17 | 40厘米以下纸袋 | New York Packaging II LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-17 | 40厘米以下纸袋 | New York Packaging II LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-16 | 40厘米以下纸袋 | ACR-REDIBAG, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-16 | 40厘米以下纸袋 | ACR-REDIBAG, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-16 | 40厘米以下纸袋 | ACR-REDIBAG, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-06-26 | PO:XXXXXXXX ITEM CODE: I06500 TARGET 1-7 FLAT HANDLE BAGS PRINTED12X7X14 | New York Packaging II LLC | 美国 | $0 |