Lucky Nuts Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 燕麦片

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH LUCKY NUTS

51
进口笔数
0
出口笔数
$1.14M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-19
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $94.9K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $54.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $55.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $76.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $94.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $64.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $63.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $61.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $66.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $63.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $41.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $40.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $31.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $61.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $40.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $44.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $42.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $54.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $55.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $76.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $94.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $64.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $63.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $61.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $66.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $63.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $41.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $40.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $31.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $61.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $40.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $44.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $42.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110032195
企查查编码QVNYW90KAU
成立日期2022-06-17
联系地址Số 12B Ngách 56, Ngõ 177, Phố Thanh Đàm, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LUCKY NUTS
企业英文名称LUCKY NUTS COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 12B Ngách 56, Ngõ 177, Phố Thanh Đàm, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+84985821445
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
110412燕麦片
390940酚醛树脂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚48$1.08M
智利2$35.1K
中国1$18.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Unigrain Pty Ltd澳大利亚48$1.08M燕麦片、脱荚干豌豆
Roots BC Co., Ltd.智利2$35.1K燕麦片
Kaihua Ruida Plastic Tech Co., Ltd.中国1$18.7K氨基树脂、酚醛树脂

近期贸易明细

进口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-19燕麦片UNIGRAIN PTY LTD澳大利亚$21.2K
2025-06-12燕麦片UNIGRAIN PTY LTD澳大利亚$21.2K
2025-05-22燕麦片UNIGRAIN PTY LTD澳大利亚$21.0K
2025-05-08燕麦片ROOTS BC CO LTD智利$11.7K
2025-05-08燕麦片ROOTS BC CO LTD智利$11.7K
2025-04-18燕麦片UNIGRAIN PTY LTD澳大利亚$20.0K
2025-04-09燕麦片UNIGRAIN PTY LTD澳大利亚$20.7K
2025-03-18燕麦片UNIGRAIN PTY LTD澳大利亚$40.9K
2025-03-10燕麦片UNIGRAIN PTY LTD澳大利亚$20.6K
2025-02-12燕麦片UNIGRAIN PTY LTD澳大利亚$20.2K

相关企业 · 同类产品

Lucky Nuts Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →