Lucky Nuts Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 燕麦片
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH LUCKY NUTS
51
进口笔数
0
出口笔数
$1.14M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-19
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110032195 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYW90KAU |
| 成立日期 | 2022-06-17 |
| 联系地址 | Số 12B Ngách 56, Ngõ 177, Phố Thanh Đàm, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LUCKY NUTS |
| 企业英文名称 | LUCKY NUTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12B Ngách 56, Ngõ 177, Phố Thanh Đàm, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84985821445 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110412 | 燕麦片 |
| 390940 | 酚醛树脂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 48 | $1.08M |
| 智利 | 2 | $35.1K |
| 中国 | 1 | $18.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unigrain Pty Ltd | 澳大利亚 | 48 | $1.08M | 燕麦片、脱荚干豌豆 |
| Roots BC Co., Ltd. | 智利 | 2 | $35.1K | 燕麦片 |
| Kaihua Ruida Plastic Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.7K | 氨基树脂、酚醛树脂 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-19 | 燕麦片 | UNIGRAIN PTY LTD | 澳大利亚 | $21.2K |
| 2025-06-12 | 燕麦片 | UNIGRAIN PTY LTD | 澳大利亚 | $21.2K |
| 2025-05-22 | 燕麦片 | UNIGRAIN PTY LTD | 澳大利亚 | $21.0K |
| 2025-05-08 | 燕麦片 | ROOTS BC CO LTD | 智利 | $11.7K |
| 2025-05-08 | 燕麦片 | ROOTS BC CO LTD | 智利 | $11.7K |
| 2025-04-18 | 燕麦片 | UNIGRAIN PTY LTD | 澳大利亚 | $20.0K |
| 2025-04-09 | 燕麦片 | UNIGRAIN PTY LTD | 澳大利亚 | $20.7K |
| 2025-03-18 | 燕麦片 | UNIGRAIN PTY LTD | 澳大利亚 | $40.9K |
| 2025-03-10 | 燕麦片 | UNIGRAIN PTY LTD | 澳大利亚 | $20.6K |
| 2025-02-12 | 燕麦片 | UNIGRAIN PTY LTD | 澳大利亚 | $20.2K |