Minh Quan Transport Services Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH DịCH Vụ VậN TảI MINH QUâN
13
进口笔数
0
出口笔数
$484.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-15
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201863045 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4DWG007 |
| 成立日期 | 2018-03-23 |
| 联系地址 | Số 26 Cống Mỹ, Phường Quán Toan, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH DỊCH VỤ VẬN TẢI MINH QUÂN |
| 企业英文名称 | MINH QUAN TRANSPORT SERVICES BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26 Cống Mỹ, Phường Hồng An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84946156666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842641 | 自推进起重机 |
| 842920 | 平地机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 13 | $484.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tomiya Corp. | 日本 | 10 | $394.3K | 360度挖掘机、非自走式叉车 |
| Tomiya Corp. | 2 | $61.1K | 360度挖掘机、履带推土机 | |
| Chyujiitsu Kikai Kaitori Co., Ltd. | 日本 | 1 | $28.9K | 非圆盘耙及中耕机、18-37千瓦拖拉机 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 自推进起重机 | TOMIYA CORP | 日本 | $82.8K |
| 2026-03-06 | 自行式压路机 | TOMIYA CORP | 日本 | $21.3K |
| 2026-03-06 | 360度挖掘机 | TOMIYA CORP | 日本 | $34.0K |
| 2026-03-06 | 履带推土机 | TOMIYA CORP | 日本 | $17.7K |
| 2025-12-23 | 履带推土机 | TOMIYA CORP ORATION | 日本 | $9.8K |
| 2025-12-23 | 履带推土机 | Tomiya Corp. | 日本 | $10.2K |
| 2025-12-23 | 履带推土机 | Tomiya Corp. | 日本 | $18.2K |
| 2025-12-23 | 360度挖掘机 | Tomiya Corp. | 日本 | $15.0K |
| 2025-10-31 | 360度挖掘机 | TOMIYA CORP ORATION | 日本 | $24.6K |
| 2025-10-06 | 履带推土机 | TOMIYA CORP ORATION | 日本 | $21.0K |