Green Environmental Construction Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 111 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Công Nghệ Xây Dựng Môi Trường Xanh
111
进口笔数
63
出口笔数
$4.72M
进口金额
$1.08M
出口金额
2026-03-20
最近进口
2026-04-17
最近出口
6
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602708589 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDQ1FYV6 |
| 成立日期 | 2012-01-16 |
| 联系地址 | Cụm KCN Phú Thạnh, Vĩnh Thanh, Ấp 3, Xã Phú Thạnh, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG MÔI TRƯỜNG XANH |
| 企业英文名称 | GREEN ENVIRONMENTAL CONSTRUCTION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 9, ấp 3, Xã Phước Thái, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Cụm Khu Công nghiệp Phú Thạnh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0149 - Chăn nuôi khác 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84902327494 |
| 邮箱 | wuzhiguang84@163.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 650亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731414 | 不锈钢机织布 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 760529 | 7mm以下铝合金丝 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 290545 | 甘油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 847982 | 混合机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 540263 | 聚丙烯单丝纱线 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $2.63M |
| 韩国 | 55 | $2.08M |
| 美国 | 1 | $8.0K |
| 越南 | 1 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $605.7K |
| 印度 | 44 | $243.8K |
| 中国 | 4 | $194.8K |
| 土耳其 | 4 | $25.1K |
| 越南 | 5 | $5.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ECOGEN Co., Ltd. | 韩国 | 55 | $2.09M | 其他化学制剂、其他塑料制品 |
| Guangzhou Yongyou Co., Ltd. | 中国 | 46 | $1.67M | 不锈钢机织布、其他塑料制品 |
| ECOGEN Co., Ltd. | 中国 | 4 | $873.0K | 其他化学制剂、聚烯烃绳缆 |
| GUANGZHOU YONGYOU CO.,LTD. | 中国香港 | 4 | $79.2K | 其他塑料制品、不锈钢机织布 |
| Ningxia Ecogen Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.2K | 金属热成型机、数控金属成形机 |
| Hyosung Istanbul Tekstil Ltd. | 土耳其 | 1 | $1.9K | 合成单丝纱、尼古丁产品 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ECOGEN Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $605.7K | 其他化学制剂、钢制容器(>300升) |
| Hyosung India Private Ltd. | 印度 | 44 | $249.4K | 其他聚醚、合成单丝纱 |
| Guangzhou Yongyou Co., Ltd. | 中国 | 2 | $130.8K | 混合机、聚烯烃绳缆 |
| Ningxia Ecogen Co., Ltd. | 中国 | 2 | $64.0K | 其他塑料制品、不锈钢圆管 |
| Hyosung Istanbul Tekstil Ltd. Sti | 土耳其 | 2 | $22.4K | 合成单丝纱、其他塑料制品 |
| Hyosung Istanbul Tekstil Ltd. | 土耳其 | 2 | $2.8K | 其他塑料制品、涂层钢丝制品 |
| Guangzhou Yongyou Co., Ltd. | 越南 | 1 | $160 | 其他化学制剂 |
| Ecogen Co., Ltd. | 越南 | 3 | $120 | 其他化学制剂 |
| Guangzhou Yongyou Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $30 | 其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 传动轴及曲柄 | ECOGEN Co., Ltd. | 韩国 | $200 |
| 2026-03-20 | 其他制冷设备 | ECOGEN Co., Ltd. | 韩国 | $7.0K |
| 2026-03-20 | 其他钢铁制品 | ECOGEN Co., Ltd. | 韩国 | $350 |
| 2026-02-23 | 不锈钢机织布 | GUANGZHOU YONGYOU CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-02-23 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU YONGYOU CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-02-23 | 7mm以下铝合金丝 | GUANGZHOU YONGYOU CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-23 | 不锈钢机织布 | GUANGZHOU YONGYOU CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-23 | 不锈钢机织布 | GUANGZHOU YONGYOU CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-02-23 | 不锈钢机织布 | GUANGZHOU YONGYOU CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-02-23 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU YONGYOU CO LTD | 中国 | $320 |
出口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 涂层钢丝制品 | HYOSUNG INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $1.3K |
| 2026-04-17 | 涂层钢丝制品 | HYOSUNG INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $4.4K |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | HYOSUNG INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $800 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | HYOSUNG INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $280 |
| 2026-03-23 | 其他塑料制品 | HYOSUNG INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $800 |
| 2026-03-23 | 其他塑料制品 | HYOSUNG INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $240 |
| 2026-03-23 | 涂层钢丝制品 | HYOSUNG INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $1.1K |
| 2026-03-23 | 涂层钢丝制品 | HYOSUNG INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $4.4K |
| 2026-03-03 | 聚丙烯单丝纱线 | ECOGEN Co., Ltd. | 韩国 | $144.0K |
| 2026-03-03 | 其他化学制剂 | ECOGEN Co., Ltd. | 韩国 | $31.5K |