OIA Global Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他餐桌厨房玻璃器皿
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH OIA GLOBAL VIệT NAM
22
进口笔数
10
出口笔数
$6.5K
进口金额
$4.2K
出口金额
2026-02-04
最近进口
2026-07-07
最近出口
11
供应商数
54
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303568708 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8135HX1 |
| 成立日期 | 2011-11-18 |
| 联系地址 | Số 138-142, Đường Hai Bà Trưng, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OIA GLOBAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | OIA GLOBAL VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 138-142, Đường Hai Bà Trưng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Đối với ngành nghề: "dịch vụ cho thuê kho bãi' thuộc CPC 742, tổ chức kinh tế không kinh doanh bất động sản. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838236000 |
| 传真 | 38258212 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 110.7678亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 610290 | 其他女式针织外套 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 480269 | 未涂布加工纤维纸板 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 050510 | 填充用羽毛羽绒 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330749 | 室内香水 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 420221 | 皮革手提包 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.9K |
| 中国 | 10 | $2.0K |
| 美国 | 10 | $1.1K |
| 中国香港 | 1 | $256 |
| 中国台湾 | 1 | $190 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 4 | $2.0K |
| 加拿大 | 1 | $1.0K |
| 中国 | 1 | $823 |
| 尼日利亚 | 1 | $319 |
| 土耳其 | 1 | $40 |
| 比利时 | 1 | $14 |
| 中国台湾 | 1 | $1 |
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| fcd821f913b2255c89de3306effdbd82 | 3 | $3.0K | ||
| OIA Store | 中国 | 5 | $960 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| William William | 印度尼西亚 | 2 | $720 | 鞋靴零件 |
| Zhejiang Arcana Power Sport Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $600 | 体育器材、其他钢铁制品 |
| EONIQ (HK) LTD | 中国香港 | 1 | $256 | 电动手表、自动上弦手表 |
| OIA GLOBAL | 美国 | 7 | $241 | 塑料装饰品、其他玻璃制品 |
| OIA Global | 中国 | 2 | $193 | 电子键盘乐器、网眼薄纱织物 |
| Advance Base International Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $190 | 非板状硫化橡胶 |
| Nike IHM, Inc. | 美国 | 1 | $182 | 鞋靴零件、染料颜料 |
| Cheng Loong (Guangdong) Paper Co., Ltd. | 中国 | 1 | $119 | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
下游采购商(共 54)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Tabitha Express | 印度尼西亚 | 3 | $2.0K | 鞋靴零件、其他塑料制品 |
| Civilion Footwear | 加拿大 | 1 | $1.0K | 其他塑胶鞋 |
| Qingdao Changxin Shoes Co., Ltd. | 中国 | 1 | $823 | 纺织面料运动鞋、纺织面料鞋 |
| Olajide Adewale | 尼日利亚 | 1 | $319 | 其他簇绒织物、多用途机器零件 |
| Eren Perakende ve Tekstil A.S. | 土耳其 | 1 | $40 | 纺织面料鞋、其他皮革鞋 |
| NIKE ELC WINGS | 比利时 | 1 | $14 | 未涂布加工纤维纸板、鞋靴零件 |
| LONG RICH INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $13 | 鞋靴零件、聚氨酯纺织物 |
| Yuan Ling Knitting Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1 | 合成单丝纱、其他针织布 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 塑料装饰品 | OIA GLOBAL | 美国 | $30 |
| 2025-08-07 | 其他针织服装 | OIA GLOBAL | 中国 | $22 |
| 2025-08-07 | 其他瓷制家用品 | OIA GLOBAL | 中国 | $35 |
| 2025-08-07 | 其他女式针织外套 | OIA GLOBAL | 中国 | $32 |
| 2025-07-18 | 圆珠笔 | OIA GLOBAL | 美国 | $1 |
| 2025-07-18 | 瓷餐具 | OIA GLOBAL | 中国 | $70 |
| 2025-07-18 | 非棉针织背心 | OIA GLOBAL | 中国 | $40 |
| 2025-07-18 | 针织头饰 | OIA GLOBAL | 中国 | $88 |
| 2025-07-01 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | OIA STORE | 中国 | $288 |
| 2025-07-01 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | OIA STORE | 中国 | $288 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-12 | 纺织面料鞋 | OREGON INTERNATIONAL AIR FREIGHT CO | 美国 | $0 |
| 2026-07-07 | 皮革手提包 | OREGON INTERNTIONAL AIR FREIGHT | 美国 | $0 |
| 2026-06-29 | HELLY HANSEN SHOES - 4,441 PAIRS OF XXXXX HANSEN SHOES | OIA GLOBAL CA LTD. | 美国 | $0 |
| 2026-06-16 | PU/POLYESTER SUIT PU/POLYESTER JACKET PU/POLYESTER SUIT PU/POLYESTER JACKET PU/POLYESTER PANT POLYESTER JACKET HBL# S02159257 SCAC CODE OIAG | OIA GLOBAL PDX | 美国 | $0 |
| 2026-06-15 | PVC/POLYESTER/PVC JACKET PVC/POLYESTER/PVC JACKET PVC/POLYESTER/PVC BIB PVC/POLYESTER/PVC PANT POLYESTER PANT PU/POLYESTER SUIT PU/POLYESTER JACKET PU/POLYESTER PANT HBL# S02147266 & S02153349 SCAC CODE OIAG | OIA GLOBAL PDX | 美国 | $0 |
| 2026-06-12 | XXXXXXXXXXXX SHOES 3,990 PAIRS OF XXXXXXXXXXXX SHOES HBL# S02141215 SCAC CODE OIAG | OIA GLOBAL PDX | 美国 | $0 |
| 2026-06-11 | 鞋靴零件 | OREGON INTERNATIONAL AIR FREIGHT CO | 美国 | $0 |
| 2026-06-09 | MEN LEATHER SHOES;WOMAN LEATHER SHOES;MEN CANVAS SHOES;WOMAN | CARSON CUSTOMS BROKERS LIMITED | 美国 | $0 |
| 2026-06-05 | POLYPROPYLENE & POLYESTER & NYLON WEBBIN . POLYPROPYLENE & POLYESTER & NYLON WEBBING PO#XXXXXXX, #0101513 INV NO. XXXXXXXXXXXXXXX-16 H/S CODE 5806.32-0000 | OREGON INTERNATIONAL AIR FREIGHT | 美国 | $0 |
| 2026-05-30 | 钢化安全玻璃 | OREGON INTERNATIONAL AIR FREIGHT CO | 美国 | $0 |