Agrimeco & JFE Steel Products Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN PHẩM THéP AGRIMECO & JFE
3
进口笔数
5
出口笔数
$2.3K
进口金额
$3.70M
出口金额
2023-09-15
最近进口
2025-04-09
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107728313 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9HYW9E3 |
| 成立日期 | 2017-02-17 |
| 联系地址 | Km 10, quốc lộ 1A, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN PHẨM THÉP AGRIMECO & JFE |
| 企业英文名称 | AGRIMECO & JFE STEEL PRODUCTS CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 10, quốc lộ 1A, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +842435376329 |
| 传真 | 02435373109 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 442.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $2.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 4 | $3.70M |
| 越南 | 2 | $2.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JFE Engineering Corporation | 日本 | 2 | $1.5K | 其他硫化橡胶制品、钢铁螺钉螺栓 |
| JFE Steel Corporation | 日本 | 1 | $763 | 印刷日历、其他纸制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Riofil Corporation | 菲律宾 | 4 | $3.70M | 大口径焊管、非木预制建筑 |
| Maruka Kairiku Transport Co. | 越南 | 1 | $2.0K | 其他钢铁结构体 |
| Riofil Corp. | 越南 | 1 | $936 | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-15 | 印刷标签 | JFE Engineering Corporation | 日本 | $295 |
| 2023-05-17 | 印刷标签 | JFE Engineering Corporation | 日本 | $574 |
| 2023-05-17 | 其他塑料制品 | JFE Engineering Corporation | 日本 | $230 |
| 2023-05-17 | 其他塑料制品 | JFE Engineering Corporation | 日本 | $449 |
| 2023-02-10 | 其他钢铁制品 | JFE STEEL CORP ORATION | 日本 | $763 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-09 | 其他钢铁结构体 | MARUKA KAIRIKU TRANSPORT CO | 越南 | $2.0K |
| 2023-10-17 | 聚合物基油漆 | RIOFIL CORP ORATION | 菲律宾 | $96 |
| 2023-10-17 | 油漆溶剂 | RIOFIL CORP ORATION | 菲律宾 | $13 |
| 2023-10-17 | 其他钢铁结构体 | RIOFIL CORP ORATION | 菲律宾 | $746.7K |
| 2023-10-17 | 聚合物基油漆 | RIOFIL CORP ORATION | 菲律宾 | $134 |
| 2023-10-17 | 聚合物基油漆 | RIOFIL CORP ORATION | 菲律宾 | $426 |
| 2023-10-17 | 聚合物基油漆 | RIOFIL CORP ORATION | 菲律宾 | $167 |
| 2023-10-10 | 其他钢铁结构体 | RIOFIL CORP ORATION | 菲律宾 | $836.3K |
| 2023-10-09 | 聚合物基油漆 | RIOFIL CORP ORATION | 越南 | $150 |
| 2023-10-09 | 聚合物基油漆 | RIOFIL CORP ORATION | 越南 | $107 |