Ti Gia Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 214 笔 · 主营 其他饱和聚酯

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Ti Gia

214
进口笔数
3
出口笔数
$4.08M
进口金额
$10.4K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-04-29
最近出口
29
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $230.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $20.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $157.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $144.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $108.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $87.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $74.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $181.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $132.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $127.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $94.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $52.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $113.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $187.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $118.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $42.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $134.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $180.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $89.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $28.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $120.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $49.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $101.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $43.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $98.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $101.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $73.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $80.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $43.1K · 3 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-04进口 $230.0K · 5 笔出口 $8.4K · 2 笔2026-05进口 $71.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $128.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $79.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $20.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $157.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $144.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $108.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $87.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $74.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $181.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $132.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $127.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $94.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $52.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $113.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $187.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $118.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $42.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $134.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $180.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $89.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $28.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $120.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $49.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $101.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $43.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $98.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $101.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $73.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $80.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $43.1K · 3 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-04进口 $230.0K · 5 笔出口 $8.4K · 2 笔2026-05进口 $71.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $128.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $79.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303320714
企查查编码QVNDE4NCV4
成立日期2004-06-04
联系地址819 A Hà Huy Giáp, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TI GIA
企业英文名称TI GIA CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址819 A Hà Huy Giáp, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện
电话+84908319896
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本71.6亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390799其他饱和聚酯
390730环氧树脂
390690其他丙烯酸聚合物
281820氧化铝
251110天然硫酸钡
283327硫酸钡
293369其他三嗪化合物
382499其他化学制剂
340490人造蜡
293399其他杂环化合物

出口

HS 编码产品
320890聚合物基油漆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国199$3.89M
韩国11$119.9K
印度尼西亚3$48.0K
中国台湾1$24.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$10.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anhui Meijia New Materials Co., Ltd.中国33$829.4K环氧树脂、其他饱和聚酯
Anhui Zhengjie New Materials Co., Ltd.中国21$511.4K其他饱和聚酯、其他不饱和聚酯
Zhejiang Guanghua Import & Export Co., Ltd.中国20$488.3K其他饱和聚酯、其他不饱和聚酯
Yantai Meicheng Advanced Materials Co., Ltd.中国19$426.9K其他饱和聚酯、环氧树脂
Anhui Shenjian New Materials Co., Ltd.中国15$308.1K其他饱和聚酯、其他不饱和聚酯
Wuhu Future New Materials Co., Ltd.中国19$189.7K其他三嗪化合物、氧化铝
Yantai Jiangming Machinery Technology Co., Ltd.中国9$168.1K8477机器零件、涂层钢丝制品
Huangshan Jiajie New Material Technology Co., Ltd.中国7$127.8K其他饱和聚酯、运输集装箱
DH Inc.韩国11$119.9K其他饱和聚酯
Hubei Taychoo Import & Export Co., Ltd.中国12$92.0K天然硫酸钡、硫酸钡

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hatsuta Ningbo Fire Fighting Equipment Co., Ltd.中国3$10.4K喷雾机零件、灭火器

近期贸易明细

进口(共 214)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他饱和聚酯Anhui Zhengjie New Materials Co., Ltd.中国$16.7K
2026-07-31其他饱和聚酯Anhui Zhengjie New Materials Co., Ltd.中国$5.3K
2026-07-23硫酸钡Hubei Taychoo Import & Export Co., Ltd.中国$1.1K
2026-07-23其他饱和聚酯Dezhou Mingjiang Industry & Trade Co., Ltd.中国$7.5K
2026-07-23天然硫酸钡Hubei Taychoo Import & Export Co., Ltd.中国$1.2K
2026-07-23天然硫酸钡Hubei Taychoo Import & Export Co., Ltd.中国$2.4K
2026-07-23其他饱和聚酯Dezhou Mingjiang Industry & Trade Co., Ltd.中国$5.1K
2026-07-23天然硫酸钡Hubei Taychoo Import & Export Co., Ltd.中国$1.2K
2026-07-23其他饱和聚酯Dezhou Mingjiang Industry & Trade Co., Ltd.中国$6.3K
2026-07-168477机器零件Yantai Jiangming Machinery Technology Co., Ltd.中国$880

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29聚合物基油漆Hatsuta Ningbo Fire Fighting Equipment Co., Ltd.中国$6.4K
2026-04-02聚合物基油漆Hatsuta Ningbo Fire Fighting Equipment Co., Ltd.中国$2.0K
2026-03-26聚合物基油漆Hatsuta Ningbo Fire Fighting Equipment Co., Ltd.中国$2.0K

相关企业 · 同类产品

Ti Gia Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →