Doan Gia Investment & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 塑料建材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Đầu Tư Đoàn Gia
35
进口笔数
0
出口笔数
$1.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-03
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102096798 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDWGTYM4 |
| 成立日期 | 2006-12-07 |
| 联系地址 | Số 318 Nguyễn Văn Cừ, tổ 18, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ ĐOÀN GIA |
| 企业英文名称 | DOAN GIA INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | TT5A-49, Khu Đấu Giá Giang Biên, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5912 - Hoạt động hậu kỳ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02436557379 |
| 邮箱 | Hopdongg7@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392520 | 塑料建材 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $1.08M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Wisdom Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 16 | $537.1K | 塑料涂布纸板、PET塑料片材 |
| I Decor Exp. Imp. Co., Ltd. | 中国 | 6 | $211.1K | 其他涂布纸、非泡沫塑料片 |
| Fujian Jianyuan WPC Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $90.5K | 其他塑料建材、塑料建材 |
| Henan Jiuyixing Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $81.8K | 塑料建材、其他塑料建材 |
| Shandong Everjoy Technology Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $47.9K | 塑料建材、其他塑料建材 |
| Nanjing Thingwell Sundi New Materials Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.7K | 其他木制细木工品、其他塑料建材 |
| Nanjing Sundi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.0K | 其他塑料建材、贱金属配件 |
| Nanjing Sundi Glory New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.1K | 其他塑料建材、PVC地板/墙覆盖物 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 塑料建材 | FOSHAN WISDOM IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17.7K |
| 2026-02-03 | 塑料建材 | FOSHAN WISDOM IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-02-03 | 塑料建材 | FOSHAN WISDOM IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-02-03 | 塑料建材 | FOSHAN WISDOM IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-02-03 | 塑料建材 | FOSHAN WISDOM IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-02-03 | 塑料建材 | FOSHAN WISDOM IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-01-09 | PVC塑料板材 | I DECOR EXP IMP CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-01-09 | PVC塑料板材 | I DECOR EXP IMP CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-01-09 | PVC塑料板材 | I DECOR EXP IMP CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-11-26 | 塑料建材 | FOSHAN WISDOM IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.2K |