Truong Thanh Nonferrous Metals Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 未锻轧铝合金
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIM LOạI MàU TRườNG THàNH
8
进口笔数
50
出口笔数
$970.1K
进口金额
$5.46M
出口金额
2025-09-05
最近进口
2026-04-08
最近出口
4
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105030114 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND1SF8S1 |
| 成立日期 | 2010-12-01 |
| 联系地址 | Số 590 đường Phúc Diễn, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM LOẠI MÀU TRƯỜNG THÀNH |
| 企业英文名称 | TRUONG THANH NONFERROUS METALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 590 đường Phúc Diễn, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842223848566 |
| 邮箱 | info@truongthanhzno.vn |
| 传真 | +842223848568 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 790111 | 高纯锌 |
| 250860 | 粘土及莫来石 |
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 841410 | 真空泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 281700 | 锌氧化物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $770.7K |
| 越南 | 2 | $126.7K |
| 中国 | 3 | $72.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $5.46M |
| 越南 | 1 | $713 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex | 韩国 | 3 | $770.7K | 未锻轧锌合金、高纯锌 |
| Qingdao Sajialiya Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $126.7K | 未锻轧铝合金 |
| XG Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.8K | 粘土及莫来石、耐火混合料 |
| Loyal State International Industrial Ltd. | 中国 | 1 | $25.9K | 其他工业用纺织品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Mei Chuang Feng Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $2.89M | 未锻轧铝合金、含铝残渣 |
| Guangzhou Light Industrial Products I&E Ltd. | 中国 | 20 | $1.67M | 未锻轧铝合金、铜铸件 |
| Qingdao Sajialiya Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $682.0K | 未锻轧铝合金 |
| Yongkang Boye Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $144.5K | 未锻轧铝合金、未锻轧锌合金 |
| Yongkang Yuewang Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $73.0K | 未锻轧铝合金、未锻轧锌合金 |
| Dynamix Material Science Co., Ltd. | 越南 | 1 | $713 | 瓦楞纸箱、橡胶促进剂 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-05 | 其他工业用纺织品 | LOYAL STATE INTERNATIONAL INDUSTRIAL LTD | 中国 | $25.9K |
| 2025-01-22 | 粘土及莫来石 | XG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-01-22 | 耐火混合料 | XG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-01-22 | 其他铜制品 | XG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2025-01-22 | 真空泵 | XG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2025-01-22 | 不锈钢圆管 | XG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2024-05-04 | 高纯锌 | KOREA ZINC CO LTD ONSAN COMPLEX | 韩国 | $257.2K |
| 2024-05-02 | 高纯锌 | KOREA ZINC CO LTD ONSAN COMPLEX | 韩国 | $256.7K |
| 2024-04-23 | 其他钢铁制品 | XG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2024-04-23 | 高纯锌 | KOREA ZINC CO LTD ONSAN COMPLEX | 韩国 | $256.8K |
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 未锻轧铝合金 | FOSHAN MEI CHUANG FENG TRADING CO LTD | 中国 | $186.5K |
| 2026-03-16 | 未锻轧铝合金 | FOSHAN MEI CHUANG FENG TRADING CO LTD | 中国 | $173.0K |
| 2026-02-11 | 未锻轧铝合金 | FOSHAN MEI CHUANG FENG TRADING CO LTD | 中国 | $175.0K |
| 2026-01-22 | 未锻轧铝合金 | FOSHAN MEI CHUANG FENG TRADING CO LTD | 中国 | $177.0K |
| 2026-01-06 | 未锻轧铝合金 | FOSHAN MEI CHUANG FENG TRADING CO LTD | 中国 | $167.0K |
| 2025-12-09 | 未锻轧铝合金 | FOSHAN MEI CHUANG FENG TRADING CO LTD | 中国 | $167.0K |
| 2025-11-18 | 未锻轧铝合金 | FOSHAN MEI CHUANG FENG TRADING CO LTD | 中国 | $167.0K |
| 2025-11-06 | 未锻轧铝合金 | FOSHAN MEI CHUANG FENG TRADING CO LTD | 中国 | $167.0K |
| 2025-10-27 | 未锻轧铝合金 | FOSHAN MEI CHUANG FENG TRADING CO LTD | 中国 | $163.0K |
| 2025-10-16 | 未锻轧铝合金 | FOSHAN MEI CHUANG FENG TRADING CO LTD | 中国 | $160.0K |