Truong Thanh Nonferrous Metals Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 未锻轧铝合金

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KIM LOạI MàU TRườNG THàNH

8
进口笔数
50
出口笔数
$970.1K
进口金额
$5.46M
出口金额
2025-09-05
最近进口
2026-04-08
最近出口
4
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $513.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $71.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $507.3K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $146.8K · 2 笔2024-01进口 $126.7K · 2 笔出口 $221.5K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $146.0K · 1 笔2024-04进口 $273.4K · 2 笔出口 $74.5K · 1 笔2024-05进口 $513.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $145.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $76.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $30.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $324.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $150.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $158.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $159.0K · 1 笔2025-09进口 $25.9K · 1 笔出口 $321.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $323.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $334.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $167.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $344.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $175.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $173.0K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $186.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $71.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $507.3K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $146.8K · 2 笔2024-01进口 $126.7K · 2 笔出口 $221.5K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $146.0K · 1 笔2024-04进口 $273.4K · 2 笔出口 $74.5K · 1 笔2024-05进口 $513.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $145.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $76.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $30.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $324.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $150.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $158.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $159.0K · 1 笔2025-09进口 $25.9K · 1 笔出口 $321.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $323.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $334.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $167.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $344.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $175.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $173.0K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $186.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0105030114
企查查编码QVND1SF8S1
成立日期2010-12-01
联系地址Số 590 đường Phúc Diễn, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KIM LOẠI MÀU TRƯỜNG THÀNH
企业英文名称TRUONG THANH NONFERROUS METALS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 590 đường Phúc Diễn, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội
经营范围đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842223848566
邮箱info@truongthanhzno.vn
传真+842223848568
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
790111高纯锌
250860粘土及莫来石
760120未锻轧铝合金
381600耐火混合料
591190其他工业用纺织品
730449不锈钢圆管
732690其他钢铁制品
741980其他铜制品
841410真空泵

出口

HS 编码产品
760120未锻轧铝合金
281700锌氧化物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国3$770.7K
越南2$126.7K
中国3$72.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国49$5.46M
越南1$713

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex韩国3$770.7K未锻轧锌合金、高纯锌
Qingdao Sajialiya Trading Co., Ltd.中国2$126.7K未锻轧铝合金
XG Industrial Co., Ltd.中国2$46.8K粘土及莫来石、耐火混合料
Loyal State International Industrial Ltd.中国1$25.9K其他工业用纺织品

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foshan Mei Chuang Feng Trading Co., Ltd.中国18$2.89M未锻轧铝合金、含铝残渣
Guangzhou Light Industrial Products I&E Ltd.中国20$1.67M未锻轧铝合金、铜铸件
Qingdao Sajialiya Trading Co., Ltd.中国8$682.0K未锻轧铝合金
Yongkang Boye Import & Export Co., Ltd.中国2$144.5K未锻轧铝合金、未锻轧锌合金
Yongkang Yuewang Trade Co., Ltd.中国1$73.0K未锻轧铝合金、未锻轧锌合金
Dynamix Material Science Co., Ltd.越南1$713瓦楞纸箱、橡胶促进剂

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-05其他工业用纺织品LOYAL STATE INTERNATIONAL INDUSTRIAL LTD中国$25.9K
2025-01-22粘土及莫来石XG INDUSTRIAL CO LTD中国$2.7K
2025-01-22耐火混合料XG INDUSTRIAL CO LTD中国$2.3K
2025-01-22其他铜制品XG INDUSTRIAL CO LTD中国$8.7K
2025-01-22真空泵XG INDUSTRIAL CO LTD中国$10.1K
2025-01-22不锈钢圆管XG INDUSTRIAL CO LTD中国$6.4K
2024-05-04高纯锌KOREA ZINC CO LTD ONSAN COMPLEX韩国$257.2K
2024-05-02高纯锌KOREA ZINC CO LTD ONSAN COMPLEX韩国$256.7K
2024-04-23其他钢铁制品XG INDUSTRIAL CO LTD中国$12.8K
2024-04-23高纯锌KOREA ZINC CO LTD ONSAN COMPLEX韩国$256.8K

出口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08未锻轧铝合金FOSHAN MEI CHUANG FENG TRADING CO LTD中国$186.5K
2026-03-16未锻轧铝合金FOSHAN MEI CHUANG FENG TRADING CO LTD中国$173.0K
2026-02-11未锻轧铝合金FOSHAN MEI CHUANG FENG TRADING CO LTD中国$175.0K
2026-01-22未锻轧铝合金FOSHAN MEI CHUANG FENG TRADING CO LTD中国$177.0K
2026-01-06未锻轧铝合金FOSHAN MEI CHUANG FENG TRADING CO LTD中国$167.0K
2025-12-09未锻轧铝合金FOSHAN MEI CHUANG FENG TRADING CO LTD中国$167.0K
2025-11-18未锻轧铝合金FOSHAN MEI CHUANG FENG TRADING CO LTD中国$167.0K
2025-11-06未锻轧铝合金FOSHAN MEI CHUANG FENG TRADING CO LTD中国$167.0K
2025-10-27未锻轧铝合金FOSHAN MEI CHUANG FENG TRADING CO LTD中国$163.0K
2025-10-16未锻轧铝合金FOSHAN MEI CHUANG FENG TRADING CO LTD中国$160.0K

相关企业 · 同类产品

Truong Thanh Nonferrous Metals Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →