Viet Dang Automobile Mechanical Service & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Cơ KHí ô Tô VIệT ĐăNG
1
进口笔数
4
出口笔数
$6.2K
进口金额
$202.3K
出口金额
2024-01-18
最近进口
2026-04-07
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101398210 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN724YB6D |
| 成立日期 | 2003-08-12 |
| 联系地址 | Số 17, ngõ 104, đường Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CƠ KHÍ Ô TÔ VIỆT ĐĂNG |
| 企业英文名称 | VIET DANG AUTOMOBILE MECHANICAL SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17, ngõ 104, đường Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật và trừ các ngành nghề Nhà nước cấm. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84904520488 |
| 邮箱 | services@hinovietdang.vn |
| 传真 | +842436873149 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 568亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870790 | 机动车车身 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 870422 | 5-20吨柴油货车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $6.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 1 | $117.5K |
| 老挝 | 2 | $77.4K |
| 越南 | 2 | $7.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SG Motors Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $6.2K | 非泡沫橡胶密封件、铝合金板材 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| De Heus Myanmar Ltd. | 塞内加尔 | 1 | $117.5K | PP/PE编织袋、猫狗饲料 |
| UXO Lao Lao National Unexploded Ordnance Programme | 老挝 | 1 | $65.0K | 5-20吨柴油货车 |
| Lao Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $12.4K | 猫狗饲料、甘蔗糖蜜 |
| Lao Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.9K | 甘蔗糖蜜、谷物秸秆谷壳 |
| SG Motors Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.5K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-18 | 机动车车身 | CONG TY TNHH SG MOTORS VIET NAM | 越南 | $6.2K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 20吨以上柴油货车 | DE HEUS MYANMAR LTD | 缅甸 | $117.5K |
| 2024-05-13 | 5-20吨柴油货车 | UXO LAO LAO NATIONAL UNEXPLODED ORDNANCE PROGRAMME | 老挝 | $65.0K |
| 2024-01-29 | 其他制冷设备 | CONG TY TNHH SG MOTORS VIET NAM | 越南 | $2.5K |
| 2023-09-15 | 内燃机滤油器 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD | 老挝 | $166 |
| 2023-09-15 | 离合器联轴器 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD | 老挝 | $233 |
| 2023-09-15 | 非泡沫橡胶密封件 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD | 老挝 | $343 |
| 2023-09-15 | 车辆制动零件 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD | 老挝 | $1.4K |
| 2023-09-15 | 公交卡车轮胎 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD | 老挝 | $712 |
| 2023-09-15 | 车辆制动零件 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD | 老挝 | $1.5K |
| 2023-09-15 | 齿轮及变速器 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD | 老挝 | $5.8K |