BEIYI ENGINEERING MACHINERY EQUIPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 土方机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị MáY MóC Kỹ THUậT BEIYI
7
进口笔数
0
出口笔数
$106.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202212198 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJYJ9XE1 |
| 成立日期 | 2023-08-22 |
| 联系地址 | Tầng 3 tòa nhà Vosa, Số 25 Điện Biên Phủ, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MÁY MÓC KỸ THUẬT BEIYI |
| 企业英文名称 | BEIYI TECHNICAL MACHINERY EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3 tòa nhà Vosa, Số 25 Điện Biên Phủ, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0904045999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843149 | 土方机械零件 |
| 820750 | 可互换钻具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $106.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WUXI BEIYI EXCAVATOR PARTS FACTORY | 中国 | 7 | $106.4K | 土方机械零件、其他轴承 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 土方机械零件 | WUXI BEIYI EXCAVATOR PARTS FACTORY | 中国 | $7.2K |
| 2025-09-23 | 土方机械零件 | WUXI BEIYI EXCAVATOR PARTS FACTORY | 中国 | $4.2K |
| 2025-08-28 | 土方机械零件 | WUXI BEIYI EXCAVATOR PARTS FACTORY | 中国 | $1.0K |
| 2025-08-28 | 可互换钻具 | WUXI BEIYI EXCAVATOR PARTS FACTORY | 中国 | $16.6K |
| 2025-07-11 | 土方机械零件 | WUXI BEIYI EXCAVATOR PARTS FACTORY | 中国 | $1.9K |
| 2025-07-11 | 土方机械零件 | WUXI BEIYI EXCAVATOR PARTS FACTORY | 中国 | $1.6K |
| 2024-08-28 | 土方机械零件 | WUXI BEIYI EXCAVATOR PARTS FACTORY | 中国 | $1.2K |
| 2024-08-28 | 可互换钻具 | WUXI BEIYI EXCAVATOR PARTS FACTORY | 中国 | $11.4K |
| 2024-05-22 | 土方机械零件 | WUXI BEIYI EXCAVATOR PARTS FACTORY | 中国 | $19.3K |
| 2024-05-22 | 土方机械零件 | WUXI BEIYI EXCAVATOR PARTS FACTORY | 中国 | $1.4K |