Hoang Huy Mechanical Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 不锈钢丝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT Cơ KHí HOàNG HUY
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$82.5K
出口金额
—
最近进口
2023-06-22
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0315352686 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJA5D32H |
| 成立日期 | 2018-10-25 |
| 联系地址 | 170 Đường số 17, Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT CƠ KHÍ HOÀNG HUY |
| 企业英文名称 | HOANG HUY MECHANICAL PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 170 Đường số 17, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | +84888920237 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $82.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aerotact Co., Inc. | 越南 | 5 | $82.5K | 降落伞及零件、拉链零件 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-22 | 不锈钢丝 | AEROTACT CO INC | 越南 | $19.3K |
| 2023-06-22 | 不锈钢丝 | Aerotact Co., Inc. | 越南 | $635 |
| 2023-06-22 | 不锈钢丝 | Aerotact Co., Inc. | 越南 | $255 |
| 2023-06-19 | 不锈钢丝 | AEROTACT CO INC | 越南 | $1.8K |
| 2023-06-19 | 不锈钢丝 | Aerotact Co., Inc. | 越南 | $20.8K |
| 2023-06-19 | 不锈钢丝 | Aerotact Co., Inc. | 越南 | $2.4K |
| 2023-06-19 | 不锈钢丝 | AEROTACT CO INC | 越南 | $919 |
| 2023-06-19 | 其他铝制品 | AEROTACT CO INC | 越南 | $309 |
| 2023-06-19 | 不锈钢丝 | AEROTACT CO INC | 越南 | $973 |
| 2023-06-19 | 其他铝制品 | AEROTACT CO INC | 越南 | $514 |