Daisin Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 车辆悬挂零件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Daisin Viet Nam
71
进口笔数
0
出口笔数
$1.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-22
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600463485 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJNMTBR3 |
| 成立日期 | 1999-12-21 |
| 联系地址 | Đường 17A, KCN Biên Hòa 2, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DAISIN - VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DAISIN VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường 17A, KCN Biên Hòa 2, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Biên Hòa II) Thực hiện quyền xuất khẩu các mặt hàng phù hợp với ngành nghề kinh doanh của doanh nghiệp. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02513835432 |
| 传真 | 02513835433 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 578.375亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 401032 | 60-180cmV带 |
| 841330 | 发动机泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 32 | $785.4K |
| 印度尼西亚 | 17 | $315.7K |
| 中国 | 12 | $256.9K |
| 越南 | 10 | $63.2K |
| 韩国 | 2 | $38.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M.N. Inter Holding Co., Ltd. | 泰国 | 20 | $537.7K | 车辆悬挂零件、内燃机滤油器 |
| Aisin Asia (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 21 | $509.0K | 防冻制剂、车辆离合器 |
| Hitachi Astemo Bangkok Trading Ltd. | 泰国 | 9 | $222.4K | 火花点火发动机零件、发动机泵 |
| Tpr Asian Sales (Thailand) Ltd. | 泰国 | 19 | $159.3K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
| AISIN ASIA INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $30.3K | 车辆离合器 |
| PT Seiwa Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $896 | V肋传动带(60-180cm)、其他橡胶带 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 车辆离合器 | AISIN ASIA INDONESIA | 印度尼西亚 | $5.5K |
| 2026-06-22 | 车辆离合器 | AISIN ASIA INDONESIA | 印度尼西亚 | $20.2K |
| 2026-06-22 | 车辆离合器 | AISIN ASIA INDONESIA | 印度尼西亚 | $2.6K |
| 2026-06-22 | 车辆离合器 | AISIN ASIA INDONESIA | 印度尼西亚 | $2.0K |
| 2026-04-12 | 车辆悬挂零件 | M N INTER HOLDING CO LTD | 泰国 | $1.1K |
| 2026-04-12 | 车辆悬挂零件 | M N INTER HOLDING CO LTD | 泰国 | $652 |
| 2026-04-12 | 车辆悬挂零件 | M N INTER HOLDING CO LTD | 泰国 | $1.1K |
| 2026-04-12 | 车辆悬挂零件 | M N INTER HOLDING CO LTD | 泰国 | $1.1K |
| 2026-04-12 | 车辆悬挂零件 | M N INTER HOLDING CO LTD | 泰国 | $50 |
| 2026-04-12 | 车辆悬挂零件 | M N INTER HOLDING CO LTD | 泰国 | $1.4K |