Heng Ye Furniture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 薄硬木胶合板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đồ Gỗ Gia Dụng Hằng Nghiệp
19
进口笔数
0
出口笔数
$451.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-19
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702301807 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP0B9BJN |
| 成立日期 | 2014-08-20 |
| 联系地址 | Nhà xưởng số 2, Lô I2 đường N1, Khu công nghiệp Nam Tân Uyên, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỒ GỖ GIA DỤNG MINH NHẤT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng số 2, Lô I2 đường N1, Khu công nghiệp Nam Tân Uyên, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | 02743639233 |
| 传真 | 02743639233 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 498亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 440797 | 6mm以上杨木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $377.6K |
| 美国 | 4 | $74.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Hanbo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $165.7K | 薄硬木胶合板、6mm以上松木 |
| Linyi City Yisheng Wood Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $96.3K | 薄硬木胶合板 |
| Luohe Tengrui Wood Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $76.1K | 薄硬木胶合板、非针叶木胶合板 |
| c897a88240846d9918e566731b9ad9b2 | 4 | $74.0K | ||
| Linyi Free Trade Zone Flowers Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.5K | 其他薄木板、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| K Master Enterprise Ltd. | 中国 | 1 | $18.1K | 家具配件、汽车座椅零件 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-19 | 6mm以上杨木 | COCO LUMBER CO LLC | 美国 | $9.0K |
| 2024-08-19 | 6毫米以上杨木 | COCO LUMBER CO LLC | 美国 | $9.2K |
| 2024-06-08 | 薄硬木胶合板 | LINYI HANBO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $21.5K |
| 2024-06-08 | 薄硬木胶合板 | LINYI HANBO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $29.4K |
| 2024-05-31 | 6毫米以上杨木 | COCO LUMBER CO LLC | 美国 | $9.2K |
| 2024-05-31 | 6mm以上杨木 | COCO LUMBER CO LLC | 美国 | $9.5K |
| 2024-04-24 | 薄硬木胶合板 | LINYI HANBO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $21.5K |
| 2024-04-17 | 薄硬木胶合板 | LINYI HANBO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $43.0K |
| 2024-04-16 | 薄硬木胶合板 | LINYI HANBO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $28.7K |
| 2024-04-12 | 薄硬木胶合板 | LINYI HANBO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $21.5K |