MH KB International Furniture Decorate & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 簇绒化纤地毯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GLOBAL HT
28
进口笔数
0
出口笔数
$905.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108160792 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3HT8BJE |
| 成立日期 | 2018-02-06 |
| 联系地址 | Số 109 ngõ 53 phố Đức Giang, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GLOBAL HT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 55, ngõ 100 phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 电话 | +84865356188 |
| 邮箱 | mhkbgroup@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
| 570231 | 羊毛机织地毯 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 570390 | 簇绒地毯 |
| 820559 | 其他手工工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $859.5K |
| 泰国 | 3 | $45.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lee Tai Heng Trading Co., Ltd. | 越南 | 18 | $800.5K | 未涂层钢线、其他钢铁制品 |
| Sino Meridian International Sourcing Ltd. | 中国 | 2 | $57.5K | 非木预制建筑、簇绒化纤地毯 |
| Westwools International Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $45.6K | 簇绒化纤地毯、簇绒地毯 |
| Weihai Shanhua Carpet Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.4K | 其他纺织铺地制品、人造机织地毯 |
| ZHANG HAOBIN | 中国 | 1 | $125 | 塑料地板 |
| ZHANGHAOBIN | 中国 | 1 | $86 | 簇绒地毯 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 尼龙簇绒地毯 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-29 | 尼龙簇绒地毯 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-29 | 尼龙簇绒地毯 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-29 | 尼龙簇绒地毯 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-29 | 尼龙簇绒地毯 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-29 | 尼龙簇绒地毯 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-29 | 尼龙簇绒地毯 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-29 | 尼龙簇绒地毯 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-29 | 尼龙簇绒地毯 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-29 | 尼龙簇绒地毯 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |