Green Water Service Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 工业用滤布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Dịch Vụ Nước Xanh
8
进口笔数
22
出口笔数
$6.2K
进口金额
$20.4K
出口金额
2025-07-02
最近进口
2026-03-13
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312213719 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJYVV9AT |
| 成立日期 | 2013-04-01 |
| 联系地址 | 425 Đường TCH 21, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DỊCH VỤ NƯỚC XANH |
| 企业英文名称 | GREEN WATER SERVICE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 1, Số 198A đường Mã Lò, Khu phố 6, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | 02836007008 |
| 传真 | 0835974706 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591140 | 工业用滤布 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $4.1K |
| 中国 | 4 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $20.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kirloskar Brothers (Thailand) Ltd. | 泰国 | 2 | $2.8K | 其他离心泵、泵零件 |
| Changzhou Xuanle Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.6K | 300升以上塑料容器、其他塑料包装制品 |
| KIRLOSKAR BROTHERS LIMITED | 印度 | 2 | $1.4K | 其他离心泵、泵零件 |
| Biobase Make Trading Ltd. | 中国香港 | 1 | $375 | 其他诊断试剂、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DDK Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $15.3K | 工业用滤布、过滤净化器零件 |
| Fujikura Conec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $4.2K | 硼氧化物及酸、氯化镍 |
| CTY TNHH FUJIKURA CONEC VIET NAM | 新加坡 | 1 | $940 | 硼氧化物及酸、氯化镍 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-02 | 300升以上塑料容器 | CHANGZHOU XUANLE PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $660 |
| 2024-12-02 | 300升以上塑料容器 | CHANGZHOU XUANLE PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $495 |
| 2024-08-10 | 300升以上塑料容器 | CHANGZHOU XUANLE PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $495 |
| 2024-05-23 | 过滤净化器零件 | Biobase Make Trading Ltd. | 中国 | $138 |
| 2024-05-23 | 过滤净化器零件 | Biobase Make Trading Ltd. | 中国 | $73 |
| 2024-05-23 | 过滤净化器零件 | Biobase Make Trading Ltd. | 中国 | $124 |
| 2024-05-23 | 过滤净化器零件 | Biobase Make Trading Ltd. | 中国 | $40 |
| 2024-02-16 | 750W-75kW交流电机 | KIRLOSKAR BROTHERS (THAILAND) LTD | 印度 | $840 |
| 2024-01-03 | 其他螺纹紧固件 | KIRLOSKAR BROTHERS LIMITED | 印度 | $0 |
| 2024-01-03 | 750W-75kW交流电机 | KIRLOSKAR BROTHERS LIMITED | 印度 | $271 |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 工业用滤布 | CTY TNHH FUJIKURA CONEC VIET NAM | 越南 | $42 |
| 2026-03-13 | 过滤净化器零件 | CTY TNHH FUJIKURA CONEC VIET NAM | 越南 | $288 |
| 2026-03-13 | 工业用滤布 | CTY TNHH FUJIKURA CONEC VIET NAM | 越南 | $121 |
| 2026-03-13 | 过滤净化器零件 | CTY TNHH FUJIKURA CONEC VIET NAM | 越南 | $56 |
| 2026-03-13 | 过滤净化器零件 | CTY TNHH FUJIKURA CONEC VIET NAM | 越南 | $57 |
| 2026-03-13 | 工业用滤布 | CTY TNHH FUJIKURA CONEC VIET NAM | 越南 | $97 |
| 2026-03-13 | 工业用滤布 | CTY TNHH FUJIKURA CONEC VIET NAM | 越南 | $42 |
| 2026-03-13 | 工业用滤布 | CTY TNHH FUJIKURA CONEC VIET NAM | 越南 | $136 |
| 2026-03-13 | 过滤净化器零件 | CTY TNHH FUJIKURA CONEC VIET NAM | 越南 | $59 |
| 2026-03-13 | 工业用滤布 | CTY TNHH FUJIKURA CONEC VIET NAM | 越南 | $42 |