T&S Express Trading Service Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 959 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư TM DV T&S EXPRESS

4
进口笔数
959
出口笔数
$670
进口金额
$255.6K
出口金额
2026-01-16
最近进口
2026-04-11
最近出口
3
供应商数
728
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $21.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 66 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 63 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 88 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 73 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 74 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 87 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 47 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 41 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 51 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 48 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 32 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 21 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 28 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 18 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 39 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 13 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 19 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 22 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 29 笔2025-11进口 $341 · 2 笔出口 $11.7K · 32 笔2025-12进口 $127 · 1 笔出口 $8.3K · 24 笔2026-01进口 $203 · 1 笔出口 $4.6K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $350 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $446 · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $776 · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 66 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 63 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 88 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 73 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 74 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 87 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 47 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 41 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 51 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 48 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 32 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 21 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 28 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 18 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 39 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 13 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 19 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 22 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 29 笔2025-11进口 $341 · 2 笔出口 $11.7K · 32 笔2025-12进口 $127 · 1 笔出口 $8.3K · 24 笔2026-01进口 $203 · 1 笔出口 $4.6K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $350 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $446 · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $776 · 6 笔

工商档案

企业注册号0318247418
企查查编码QVNW3VY3SP
成立日期2024-01-08
联系地址27/20 Nguyễn Đình Khơi, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TM DV T&S EXPRESS
企业英文名称T&S EXPRESS TM DV INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址162 Đường 19/5, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8292 - Dịch vụ đóng gói 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话0988539977
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
330590其他护发品
610449其他纺织连衣裙
121221食用海藻
130231植物增稠剂
160554加工墨鱼鱿鱼
170490糖果
190590其他食品制剂
200799其他果仁制品
300590医用敷料

出口

HS 编码产品
330499其他护肤品
210690其他食品制剂
210390混合调味料
190590其他食品制剂
200799其他果仁制品
160420鱼肉制品
330510洗发剂
170490糖果
030749干制墨鱼鱿鱼
030539干腌鱼片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$485
韩国1$185

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南597$126.8K
美国617$116.1K
加拿大36$7.5K
荷兰1$962
匈牙利2$429
丹麦1$215
澳大利亚1$120
巴林1$60
芬兰1$46
沙特阿拉伯1$29

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DHL Express Miami Gateway美国1$203其他塑纺箱盒、其他食品制剂
DHL Express Mia Gtw美国1$156女式棉裤、女式纺织长裤
Anh Vu Co., Ltd.越南1$127非轻质石油、防冻制剂

下游采购商(共 728)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lily Juliet PLC英国20$13.2K塑料餐具、其他塑料制品
Lily Juliet LLC美国15$9.1K塑料餐具、针叶燃料木片
Kim Nguyen越南17$7.8K其他护肤品、其他食品制剂
Huyen Nguyen越南34$7.5K其他果仁制品、其他食品制剂
Truc Le越南13$6.2K其他食品制剂、洗发剂
Kevin Nguyen越南13$4.6K其他护肤品、针织头饰
Huyen Nguyen美国32$4.5K其他印刷品、其他果仁制品
Duong Mai美国21$4.4K其他护发品、其他护肤品
Mr. Bao越南40$4.2K其他护肤品、其他食品制剂
Mr. Bao美国33$828其他印刷品、其他印刷品

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-16其他护肤品DHL EXPRESS MIA GTW越南$15
2026-01-16其他女式纺织服装DHL EXPRESS MIA GTW越南$45
2026-01-16棉絮制品DHL EXPRESS MIA GTW越南$6
2026-01-16非棉针织背心DHL EXPRESS MIA GTW越南$21
2026-01-16玩具模型DHL EXPRESS MIA GTW越南$41
2026-01-16医用敷料DHL EXPRESS MIA GTW越南$5
2026-01-16女式纺织长裤DHL EXPRESS MIA GTW越南$11
2026-01-16指甲护理制剂DHL EXPRESS MIA GTW越南$8
2026-01-16其他食品制剂DHL EXPRESS MIA GTW越南$4
2026-01-16加工墨鱼鱿鱼DHL EXPRESS MIA GTW越南$16

出口(共 959)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-11其他护肤品美国$4
2026-04-11其他护肤品AMBER NGUYEN美国$3
2026-04-11其他护肤品AMBER NGUYEN美国$3
2026-04-11其他护肤品AMBER NGUYEN美国$3
2026-04-11其他护肤品AMBER NGUYEN美国$9
2026-04-10其他食品制剂JULIE MAI$5
2026-04-10其他食品制剂JULIE MAI$105
2026-04-10纸制包装容器美国$1
2026-04-10其他护发品DUONG MAI美国$29
2026-04-10其他护发品DUONG MAI美国$181

相关企业 · 同类产品

T&S Express Trading Service Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →