T&S Express Trading Service Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 959 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư TM DV T&S EXPRESS
4
进口笔数
959
出口笔数
$670
进口金额
$255.6K
出口金额
2026-01-16
最近进口
2026-04-11
最近出口
3
供应商数
728
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318247418 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW3VY3SP |
| 成立日期 | 2024-01-08 |
| 联系地址 | 27/20 Nguyễn Đình Khơi, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TM DV T&S EXPRESS |
| 企业英文名称 | T&S EXPRESS TM DV INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 162 Đường 19/5, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8292 - Dịch vụ đóng gói 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0988539977 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 121221 | 食用海藻 |
| 130231 | 植物增稠剂 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
| 170490 | 糖果 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 300590 | 医用敷料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 170490 | 糖果 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 030539 | 干腌鱼片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $485 |
| 韩国 | 1 | $185 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 597 | $126.8K |
| 美国 | 617 | $116.1K |
| 加拿大 | 36 | $7.5K |
| 荷兰 | 1 | $962 |
| 匈牙利 | 2 | $429 |
| 丹麦 | 1 | $215 |
| 澳大利亚 | 1 | $120 |
| 巴林 | 1 | $60 |
| 芬兰 | 1 | $46 |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $29 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DHL Express Miami Gateway | 美国 | 1 | $203 | 其他塑纺箱盒、其他食品制剂 |
| DHL Express Mia Gtw | 美国 | 1 | $156 | 女式棉裤、女式纺织长裤 |
| Anh Vu Co., Ltd. | 越南 | 1 | $127 | 非轻质石油、防冻制剂 |
下游采购商(共 728)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lily Juliet PLC | 英国 | 20 | $13.2K | 塑料餐具、其他塑料制品 |
| Lily Juliet LLC | 美国 | 15 | $9.1K | 塑料餐具、针叶燃料木片 |
| Kim Nguyen | 越南 | 17 | $7.8K | 其他护肤品、其他食品制剂 |
| Huyen Nguyen | 越南 | 34 | $7.5K | 其他果仁制品、其他食品制剂 |
| Truc Le | 越南 | 13 | $6.2K | 其他食品制剂、洗发剂 |
| Kevin Nguyen | 越南 | 13 | $4.6K | 其他护肤品、针织头饰 |
| Huyen Nguyen | 美国 | 32 | $4.5K | 其他印刷品、其他果仁制品 |
| Duong Mai | 美国 | 21 | $4.4K | 其他护发品、其他护肤品 |
| Mr. Bao | 越南 | 40 | $4.2K | 其他护肤品、其他食品制剂 |
| Mr. Bao | 美国 | 33 | $828 | 其他印刷品、其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 其他护肤品 | DHL EXPRESS MIA GTW | 越南 | $15 |
| 2026-01-16 | 其他女式纺织服装 | DHL EXPRESS MIA GTW | 越南 | $45 |
| 2026-01-16 | 棉絮制品 | DHL EXPRESS MIA GTW | 越南 | $6 |
| 2026-01-16 | 非棉针织背心 | DHL EXPRESS MIA GTW | 越南 | $21 |
| 2026-01-16 | 玩具模型 | DHL EXPRESS MIA GTW | 越南 | $41 |
| 2026-01-16 | 医用敷料 | DHL EXPRESS MIA GTW | 越南 | $5 |
| 2026-01-16 | 女式纺织长裤 | DHL EXPRESS MIA GTW | 越南 | $11 |
| 2026-01-16 | 指甲护理制剂 | DHL EXPRESS MIA GTW | 越南 | $8 |
| 2026-01-16 | 其他食品制剂 | DHL EXPRESS MIA GTW | 越南 | $4 |
| 2026-01-16 | 加工墨鱼鱿鱼 | DHL EXPRESS MIA GTW | 越南 | $16 |
出口(共 959)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 其他护肤品 | — | 美国 | $4 |
| 2026-04-11 | 其他护肤品 | AMBER NGUYEN | 美国 | $3 |
| 2026-04-11 | 其他护肤品 | AMBER NGUYEN | 美国 | $3 |
| 2026-04-11 | 其他护肤品 | AMBER NGUYEN | 美国 | $3 |
| 2026-04-11 | 其他护肤品 | AMBER NGUYEN | 美国 | $9 |
| 2026-04-10 | 其他食品制剂 | JULIE MAI | — | $5 |
| 2026-04-10 | 其他食品制剂 | JULIE MAI | — | $105 |
| 2026-04-10 | 纸制包装容器 | — | 美国 | $1 |
| 2026-04-10 | 其他护发品 | DUONG MAI | 美国 | $29 |
| 2026-04-10 | 其他护发品 | DUONG MAI | 美国 | $181 |