CONG TY TNHH QUOC TE IDI
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 精炼铜管
越南 · 非在业
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$45.8K
出口金额
—
最近进口
2024-09-30
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5901134858 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW5YQ3PG |
| 成立日期 | 2020-01-08 |
| 联系地址 | 60 Nguyễn Tất Thành, Phường Hoa Lư, Thành phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ - IDI GIA LAI |
| 企业英文名称 | IDI GIA LAI - INTERNATIONAL DEVELOPMENT INVESTMENT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 60 Nguyễn Tất Thành, Phường Hoa Lư(Hết hiệu lực), Gia Lai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741110 | 精炼铜管 |
| 842410 | 灭火器 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853510 | 高压熔断器 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $45.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | 1 | $45.8K | 其他钢铁制品、塑料管件 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-30 | 电动滑轮提升机 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2024-09-30 | 灭火器 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $269 |
| 2024-09-30 | 喷雾机零件 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2024-09-30 | 电气信号装置 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $308 |
| 2024-09-30 | 电动绞车 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-09-30 | 电动绞车 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $824 |
| 2024-09-30 | 电气信号装置 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $204 |
| 2024-09-30 | 高压电涌抑制器 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $400 |
| 2024-09-30 | 电气信号装置 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $308 |
| 2024-09-30 | 电力控制板 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $883 |