Gia Hong Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ GIA HồNG
7
进口笔数
0
出口笔数
$25.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-26
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002116710 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKG0G5RC |
| 成立日期 | 2018-09-18 |
| 联系地址 | Số 81 Lê Văn Thiêm, Tổ dân phố Tân Long, Phường Kỳ Long, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GIA HỒNG |
| 企业英文名称 | GIA HONG TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 81 Lê Văn Thiêm, Tổ dân phố Tân Long, Phường Vũng Áng, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84946885859 |
| 邮箱 | giahongvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848130 | 止回阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $25.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luoyang Yifa Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $15.4K | 阀门龙头、止回阀 |
| KIST Valve Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 阀门龙头、止回阀 |
| WENZHOU AFBV VALVE CO.,LTD | 中国 | 1 | $4.1K | 止回阀、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 阀门龙头 | KIST VALVE GROUP CO., LTD. | 中国 | $5.7K |
| 2026-01-22 | 阀门龙头 | WENZHOU AFBV VALVE CO.,LTD | 中国 | $789 |
| 2026-01-22 | 阀门龙头 | WENZHOU AFBV VALVE CO.,LTD | 中国 | $429 |
| 2026-01-22 | 止回阀 | WENZHOU AFBV VALVE CO.,LTD | 中国 | $489 |
| 2026-01-22 | 阀门龙头 | WENZHOU AFBV VALVE CO.,LTD | 中国 | $886 |
| 2026-01-22 | 止回阀 | WENZHOU AFBV VALVE CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-22 | 止回阀 | WENZHOU AFBV VALVE CO.,LTD | 中国 | $351 |
| 2025-06-21 | 阀门龙头 | LUOYANG YIFA MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-11-27 | 阀门龙头 | LUOYANG YIFA MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-11-27 | 阀门龙头 | LUOYANG YIFA MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |