Thuan Thanh Phat Investment & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 灌装封口机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và CôNG NGHệ THUậN THàNH PHáT
4
进口笔数
0
出口笔数
$188.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901301110 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNERME708 |
| 成立日期 | 2020-07-17 |
| 联系地址 | Lô A22.1B, Đường D7, KCN Thành Thành Công, Phường An Hòa, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ THUẬN THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | THUAN THANH PHAT INVESTMENT AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô A22.1B, Đường D7, KCN Thành Thành Công, Phường Trảng Bàng, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 电话 | 02435333692 |
| 邮箱 | thuanthanhphatTN@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842230 | 灌装封口机 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $188.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Jiyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $127.0K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Suzhou Floken Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $61.7K | 灌装封口机、矿物粉碎机 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-27 | 灌装封口机 | SHANGHAI JIYUAN TRADING CO.,LTD | 中国 | $32.0K |
| 2025-03-12 | 灌装封口机 | SHANGHAI JIYUAN TRADING CO.,LTD | 中国 | $14.5K |
| 2025-03-12 | 灌装封口机 | SHANGHAI JIYUAN TRADING CO.,LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-03-12 | 矿物粉碎机 | SHANGHAI JIYUAN TRADING CO.,LTD | 中国 | $13.0K |
| 2024-07-11 | 矿物粉碎机 | SHANGHAI JIYUAN TRADING CO.,LTD | 中国 | $59.5K |
| 2023-08-01 | 灌装封口机 | SUZHOU FLOKEN MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2023-08-01 | 灌装封口机 | SUZHOU FLOKEN MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2023-08-01 | 灌装封口机 | SUZHOU FLOKEN MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2023-08-01 | 灌装封口机 | SUZHOU FLOKEN MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2023-08-01 | 灌装封口机 | SUZHOU FLOKEN MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $15.2K |