Mien Trung Petroleum Services & Trading Joint Stock Co., Petroleum Industrial Materials Distribution Branch
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 聚丙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Phân Phối Nguyên Liệu Công Nghiệp Dầu Khí - Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Dầu Khí Miề
0
进口笔数
37
出口笔数
$0
进口金额
$1.90M
出口金额
—
最近进口
2026-03-02
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300368426-003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUNP8NNM |
| 成立日期 | 2015-05-11 |
| 联系地址 | Lầu 6, Tòa nhà Petro Việt Nam, số 1-5 Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH PHÂN PHỐI NGUYÊN LIỆU CÔNG NGHIỆP DẦU KHÍ - CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DẦU KHÍ MIỀN TRUNG |
| 企业英文名称 | MIEN TRUNG PETROLEUM SERVICES AND TRADING JOINT STOCK COMPANY - PETROLEUM INDUSTRIAL MATERIALS DISTRIBUTION BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lầu 6, Tòa nhà Petro Việt Nam, số 1-5 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | 02839115888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 37 | $1.90M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inyecciones Plasticas de Queretaro, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 36 | $1.82M | 聚丙烯聚合物、其他着色制剂 |
| Plastek Mexico | 墨西哥 | 1 | $87.2K | 聚丙烯聚合物 |
近期贸易明细
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 聚丙烯聚合物 | INYECCIONES PLASTICAS DE QUERETARO SA DE CV | 墨西哥 | $54.0K |
| 2026-01-07 | 聚丙烯聚合物 | INYECCIONES PLASTICAS DE QUERETARO SA DE CV | 墨西哥 | $51.0K |
| 2025-12-09 | 聚丙烯聚合物 | INYECCIONES PLASTICAS DE QUERETARO SA DE CV | 墨西哥 | $75.4K |
| 2025-11-22 | 聚丙烯聚合物 | INYECCIONES PLASTICAS DE QUERETARO SA DE CV | 墨西哥 | $50.2K |
| 2025-11-11 | 聚丙烯聚合物 | INYECCIONES PLASTICAS DE QUERETARO SA DE CV | 墨西哥 | $81.7K |
| 2025-10-14 | 聚丙烯聚合物 | INYECCIONES PLASTICAS DE QUERETARO SA DE CV | 墨西哥 | $75.4K |
| 2025-09-25 | 聚丙烯聚合物 | INYECCIONES PLASTICAS DE QUERETARO SA DE CV | 墨西哥 | $82.4K |
| 2025-09-05 | 聚丙烯聚合物 | INYECCIONES PLASTICAS DE QUERETARO SA DE CV | 墨西哥 | $81.7K |
| 2025-08-01 | 聚丙烯聚合物 | INYECCIONES PLASTICAS DE QUERETARO SA DE CV | 墨西哥 | $82.4K |
| 2025-07-07 | 聚丙烯聚合物 | INYECCIONES PLASTICAS DE QUERETARO SA DE CV | 墨西哥 | $59.9K |