Doan Phat Trading & Technology Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 1000伏以下插头插座
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ CôNG NGHệ ĐOàN PHáT
5
进口笔数
0
出口笔数
$34.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0107749426 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXHGA085 |
| 成立日期 | 2017-03-07 |
| 联系地址 | Số 68 Ngõ An Sơn, Phố Đại La, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN DPE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DPE VIET NAM GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 68 Ngõ An Sơn, Phố Đại La, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84944220286 |
| 邮箱 | thanhtfc2019@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 853620 | 自动断路器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $34.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lishui Hongda Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.8K | 蜜胺树脂、非LED枝形吊灯 |
| Foshan Jiayu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.1K | 钢铆钉、非螺纹垫圈 |
| Yueqing Beibaixiang Xingpeng Electrical Switch Factory | 中国 | 1 | $5.9K | 电气装置零件、其他电气开关 |
| Wenzhou Sunny Electrical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 1000伏以下插头插座、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-26 | 电器装置零件 | LISHUI HONGDA INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $9 |
| 2023-05-26 | 1000伏以下插头插座 | LISHUI HONGDA INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $30 |
| 2023-05-26 | 其他电气开关 | LISHUI HONGDA INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $254 |
| 2023-05-26 | 其他电气开关 | LISHUI HONGDA INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $248 |
| 2023-05-26 | 可变电阻器 | LISHUI HONGDA INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $104 |
| 2023-05-26 | 1000伏以下插头插座 | LISHUI HONGDA INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $511 |
| 2023-05-26 | 电器装置零件 | LISHUI HONGDA INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $699 |
| 2023-05-26 | 其他电气开关 | LISHUI HONGDA INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $102 |
| 2023-05-26 | 其他电气开关 | LISHUI HONGDA INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $388 |
| 2023-05-26 | 其他电气开关 | LISHUI HONGDA INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $401 |