LIEN AN DEVICES PRIVATE ENTERPRISE
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:DOANH NGHIệP Tư NHâN THIếT Bị LIêN AN
2
进口笔数
0
出口笔数
$38.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-20
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107816961 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9X5U956 |
| 成立日期 | 2017-04-24 |
| 联系地址 | Số 16/252/59 Tây Sơn, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THIẾT BỊ LIÊN AN |
| 企业英文名称 | LIEN AN DEVICES PRIVATE ENTERPRISE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 个体经营 |
| 注册地址 | Số 16/252/59 Tây Sơn, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Doanh nghiệp tư nhân |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $38.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KAIPING HAN YANG SANITARY WARE CO LTD | 中国 | 2 | $38.8K | 阀门龙头、其他塑料洁具 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-20 | 阀门龙头 | KAIPING HAN YANG SANITARY WARE CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2024-05-20 | 阀门龙头 | KAIPING HAN YANG SANITARY WARE CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-05-20 | 阀门龙头 | KAIPING HAN YANG SANITARY WARE CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2023-04-21 | 钢铁卫浴器具 | KAIPING HAN YANG SANITARY WARE CO LTD | 中国 | $58 |
| 2023-04-21 | 阀门龙头 | KAIPING HAN YANG SANITARY WARE CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2023-04-21 | 阀门龙头 | KAIPING HAN YANG SANITARY WARE CO LTD | 中国 | $540 |
| 2023-04-21 | 阀门龙头 | KAIPING HAN YANG SANITARY WARE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2023-04-21 | 阀门龙头 | KAIPING HAN YANG SANITARY WARE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-04-21 | 其他塑料洁具 | KAIPING HAN YANG SANITARY WARE CO LTD | 中国 | $32 |
| 2023-04-21 | 钢铁卫浴器具 | KAIPING HAN YANG SANITARY WARE CO LTD | 中国 | $30 |