AN VINH MECHANICAL DESIGN & PROCESSING TRADING & SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ THIếT Kế GIA CôNG Cơ KHí AN VINH
7
进口笔数
0
出口笔数
$2.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108649706 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN41JBGD7 |
| 成立日期 | 2019-03-15 |
| 联系地址 | Đội 13 Thôn Vĩnh Ninh, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THIẾT KẾ GIA CÔNG CƠ KHÍ AN VINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Xuân Sơn, Xã Trung Giã, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84979111588 |
| 邮箱 | ngavt@ckanvinh.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 871680 | 其他车辆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $2.11M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANGHAI WEJA INTELLIGENT TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 7 | $2.11M | 其他钢铁制品、其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI WEJA INTELLIGENT TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI WEJA INTELLIGENT TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI WEJA INTELLIGENT TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-22 | 其他功能机器 | SHANGHAI WEJA INTELLIGENT TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $14.8K |
| 2026-04-22 | 其他功能机器 | SHANGHAI WEJA INTELLIGENT TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $14.8K |
| 2026-04-22 | 其他功能机器 | SHANGHAI WEJA INTELLIGENT TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $14.8K |
| 2026-04-22 | 其他功能机器 | SHANGHAI WEJA INTELLIGENT TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $14.8K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI WEJA INTELLIGENT TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-21 | 其他车辆 | SHANGHAI WEJA INTELLIGENT TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-21 | 其他车辆 | SHANGHAI WEJA INTELLIGENT TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $9.2K |