Tan Cuong Thinh Welding & Cutting Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HàN CắT TâN CườNG THịNH
30
进口笔数
0
出口笔数
$426.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314047778 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBCWNHM3 |
| 成立日期 | 2016-10-05 |
| 联系地址 | Số 568- 568B Quốc Lộ 1A, Khu Phố 7, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÀN CẮT TÂN CƯỜNG THỊNH |
| 企业英文名称 | TAN CUONG THINH WELDING CUTTING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 568- 568B Quốc Lộ 1A, Khu Phố 7, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84902649461 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 846693 | 机床零件 |
| 845611 | 激光机床 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
| 854710 | 陶瓷绝缘配件 |
| 900190 | 未装配光学元件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 851580 | 其他焊接机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $425.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $1.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Aore Laser Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $102.3K | 激光机床、其他焊接机 |
| Shandong Magick Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $72.0K | 激光机床、其他焊接机 |
| Zhejiang Qianjiang Robot Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.1K | 工业机器人、其他焊接机 |
| MAXPHOTONICS (HK) LTD | 中国香港 | 5 | $43.2K | 非二极管激光器、机床零件 |
| Qingdao Century Heinda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $41.3K | 机床零件、未装配光学元件 |
| Shandong Oree Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.7K | 激光机床、其他焊接机 |
| Shandong Aore Laser Intelligent Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $25.6K | 激光机床 |
| Zhejiang RECI Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.9K | 非二极管激光器、机床零件 |
| Beijing Crownthought Intelligent Control Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.7K | 其他测量仪器、其他光学测量仪 |
| SHENZHEN ZBTK TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $4.8K | 焊接机零件、其他光学元件 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 工业机器人 | ZHEJIANG QIANJIANG ROBOT CO., LTD | 中国 | $25.1K |
| 2026-04-14 | 工业机器人 | ZHEJIANG QIANJIANG ROBOT CO., LTD | 中国 | $25.1K |
| 2026-04-03 | 激光机床 | SHANDONG MAGICK INTELLIGENT TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $36.0K |
| 2026-04-03 | 激光机床 | SHANDONG MAGICK INTELLIGENT TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $36.0K |
| 2026-03-13 | 光学零件 | QINGDAO CENTURY HEINDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $315 |
| 2026-01-31 | 电力控制板 | QINGDAO CENTURY HEINDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-01-31 | 未装配光学元件 | QINGDAO CENTURY HEINDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-01-31 | 未装配光学元件 | QINGDAO CENTURY HEINDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-01-31 | 未装配光学元件 | QINGDAO CENTURY HEINDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $850 |
| 2026-01-31 | 陶瓷绝缘配件 | QINGDAO CENTURY HEINDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $356 |