Gia Phat Steel Trade Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 109 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU THựC PHẩM GIA PHáT
109
进口笔数
0
出口笔数
$1.72M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316507389 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMWPPDF0 |
| 成立日期 | 2020-09-28 |
| 联系地址 | 129/4 Hoàng Văn Thụ, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU THỰC PHẨM GIA PHÁT |
| 企业英文名称 | GIA PHAT STEEL TRADE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 129/4 Hoàng Văn Thụ, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 0908041379 |
| 邮箱 | laura@giaphatsteel.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 135亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 080299 | 其他食用坚果 |
| 050800 | 未加工动物产品 |
| 721913 | 不锈钢卷材 |
| 721923 | 热轧不锈钢板3-4.75mm |
| 081340 | 其他干果 |
| 760692 | 铝合金板材 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030614 | 冷冻烟熏蟹 |
| 030792 | 其他冷冻软体动物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 99 | $1.43M |
| 美国 | 4 | $83.8K |
| 墨西哥 | 2 | $78.3K |
| 泰国 | 2 | $64.2K |
| 中国 | 2 | $60.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CV Andromeda | 印度尼西亚 | 63 | $1.08M | 其他冷冻水果坚果、其他食用坚果 |
| PT Arkanindo Buana Perkasa | 印度尼西亚 | 14 | $178.9K | 其他冷冻水果坚果、其他食用坚果 |
| General Metals Co. | 美国 | 4 | $83.8K | 冷轧不锈钢、冷轧不锈钢薄板 |
| TIMBER HARVEST CO.,LTD | 泰国 | 2 | $64.2K | 其他干果 |
| Shandong Fudao Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $60.7K | 镀锌钢板、涂层钢板 |
| PT Reskha Putera Mandiri | 印度尼西亚 | 12 | $60.2K | 其他冷冻水果坚果、未加工动物产品 |
| CV Parinja Perkasa | 印度尼西亚 | 4 | $59.4K | 其他食用坚果、其他椰子 |
| General Metals Co. | 萨尔瓦多 | 1 | $57.3K | 不锈钢卷材、热轧不锈钢板3-4.75mm |
| CV Kolang Kaling Sekawan | 印度尼西亚 | 5 | $43.2K | 其他冷冻水果坚果 |
| TKS International | 意大利 | 1 | $21.0K | 其他不锈钢板、冷轧不锈钢 |
近期贸易明细
进口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 未加工动物产品 | PT RESKHA PUTERA MANDIRI | 印度尼西亚 | $3.6K |
| 2026-04-17 | 未加工动物产品 | PT RESKHA PUTERA MANDIRI | 印度尼西亚 | $3.6K |
| 2026-04-11 | 其他干果 | TIMBER HARVEST CO.,LTD | 泰国 | $22.1K |
| 2026-04-11 | 其他干果 | TIMBER HARVEST CO.,LTD | 泰国 | $22.1K |
| 2026-03-20 | 其他食用坚果 | CV Parinja Perkasa | 印度尼西亚 | $22.0K |
| 2026-03-20 | 其他干果 | TIMBER HARVEST CO.,LTD | 泰国 | $20.0K |
| 2026-03-20 | 其他食用坚果 | CV Parinja Perkasa | 印度尼西亚 | $10.8K |
| 2026-03-13 | 其他食用坚果 | CV Parinja Perkasa | 印度尼西亚 | $8.8K |
| 2026-03-07 | 其他食用坚果 | CV Parinja Perkasa | 印度尼西亚 | $17.8K |
| 2026-02-03 | 其他芸苔属蔬菜 | CV Andromeda | 印度尼西亚 | $7.8K |