SING CHIEN SHOES CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他硬塑料管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIàY SING CHIEN
1
进口笔数
0
出口笔数
$22.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0202166777 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGPNTC5U |
| 成立日期 | 2022-07-07 |
| 联系地址 | Thôn Cốc Liễn 2 ( tại nhà ông Vũ Văn Đồi), Xã Kiến Minh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIÀY SING CHIEN |
| 企业英文名称 | SING CHIEN SHOES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Cốc Liễn 2 ( tại nhà ông Vũ Văn Đồi), Xã Kiến Minh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84917680389 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 847759 | 其他橡塑成型机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847982 | 混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $22.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN TONGDA STORAGE SERVE CO.,LTD | 中国 | 1 | $22.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-09 | 橡塑挤出机 | DONGGUAN TONGDA STORAGE SERVE CO.,LTD | 中国 | $7.5K |
| 2023-03-09 | 混合机 | DONGGUAN TONGDA STORAGE SERVE CO.,LTD | 中国 | $766 |
| 2023-03-09 | 其他橡塑成型机 | DONGGUAN TONGDA STORAGE SERVE CO.,LTD | 中国 | $997 |
| 2023-03-09 | 其他橡塑成型机 | DONGGUAN TONGDA STORAGE SERVE CO.,LTD | 中国 | $917 |
| 2023-03-09 | 其他硬塑料管 | DONGGUAN TONGDA STORAGE SERVE CO.,LTD | 中国 | $44 |
| 2023-03-09 | 混合机 | DONGGUAN TONGDA STORAGE SERVE CO.,LTD | 中国 | $869 |
| 2023-03-09 | 其他橡塑机械 | DONGGUAN TONGDA STORAGE SERVE CO.,LTD | 中国 | $383 |
| 2023-03-09 | PET塑料片材 | DONGGUAN TONGDA STORAGE SERVE CO.,LTD | 中国 | $3.3K |
| 2023-03-09 | 其他风扇 | DONGGUAN TONGDA STORAGE SERVE CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-03-09 | 橡塑挤出机 | DONGGUAN TONGDA STORAGE SERVE CO.,LTD | 中国 | $6.5K |