Hoang Ngan Tasa Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 棉针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOàNG NGâN TASA
29
进口笔数
36
出口笔数
$448.6K
进口金额
$763.0K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-07
最近出口
6
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316428715 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS0XVC6M |
| 成立日期 | 2020-08-08 |
| 联系地址 | 71/61 Đường Số 3, Khu Phố 13, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀNG NGÂN TASA |
| 企业英文名称 | HOANG NGAN TASA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 71/61 Đường Số 3, Khu Phố 13, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1312 - Sản xuất vải dệt thoi |
| 电话 | +84985884858 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540244 | 合成单丝纱 |
| 520523 | 精梳棉纱 |
| 520513 | 未梳棉纱 |
| 520623 | 精梳棉纱 |
| 520524 | 精梳棉纱 |
| 520514 | 未梳棉纱 |
| 551011 | 人造纤维纱 |
| 520612 | 未梳棉纱 |
| 520613 | 未梳棉纱 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600621 | 棉针织布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600631 | 合成针织布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $448.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $561.3K |
| 马来西亚 | 11 | $194.8K |
| 韩国 | 1 | $6.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| B & L Textile Trading | 越南 | 13 | $230.0K | 棉针织布、弹性针织布 |
| B & L Textile Trading | 马来西亚 | 12 | $154.9K | 弹性针织布、棉针织布 |
| CONG TY TNHH SOI VINH HOA (MST:0318126413) | 越南 | 1 | $46.1K | 精梳棉纱、合成单丝纱 |
| CC TAP DOAN DET MAY VN-NHA MAY SOI VINATEX PHU CUONG-MST0100100008-051 | 南非 | 1 | $9.9K | 未梳棉纱 |
| CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP SHUNDAO (VIET NAM) (MST:1101744254) | 越南 | 1 | $4.5K | 精梳棉纱 |
| CTY TNHH ILSHIN VIET NAM (MST: 3901180642) | 越南 | 1 | $3.1K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J & A Co., Ltd. | 越南 | 10 | $288.4K | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| B & L Textile Trading | 越南 | 12 | $204.6K | 弹性针织布、染色棉针织布 |
| B & L Textile Trading | 马来西亚 | 10 | $161.6K | 合成单丝纱、弹性针织布 |
| CONG TY TNHH MTV DET NHUOM IN BONG & MAY MAC TUONG PHAT (MST:0301339893) | 越南 | 1 | $43.3K | 棉针织布 |
| CN CTY TNHH DET MAY LAN TRAN (MST:0302277181-001) | 马来西亚 | 1 | $33.2K | 弹性针织布 |
| Joongang Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $25.1K | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
| J & A Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $6.9K | 棉针织服装、女棉裤 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 合成单丝纱 | B & L Textile Trading | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 合成单丝纱 | B & L Textile Trading | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 人造纤维纱 | B & L Textile Trading | 越南 | $7.7K |
| 2026-04-21 | 人造纤维纱 | B & L Textile Trading | 越南 | $7.7K |
| 2026-04-06 | 合成单丝纱 | B & L Textile Trading | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-06 | 精梳棉纱 | B & L Textile Trading | 越南 | $15.9K |
| 2026-04-06 | 合成单丝纱 | B & L Textile Trading | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-06 | 精梳棉纱 | B & L Textile Trading | 越南 | $15.9K |
| 2026-03-30 | 精梳棉纱 | B & L Textile Trading | 越南 | $4.5K |
| 2026-03-17 | 合成单丝纱 | B & L Textile Trading | 越南 | $2.8K |
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 合成针织布 | J & A Co., Ltd. | 韩国 | $6.9K |
| 2026-04-03 | 弹性针织布 | B & L Textile Trading | 马来西亚 | $3.5K |
| 2026-04-03 | 棉针织布 | B & L Textile Trading | 马来西亚 | $5.8K |
| 2026-04-03 | 棉针织布 | B & L Textile Trading | 马来西亚 | $6.7K |
| 2026-04-03 | 弹性针织布 | B & L Textile Trading | 马来西亚 | $2.9K |
| 2026-03-23 | 棉针织布 | B & L Textile Trading | 马来西亚 | $9.5K |
| 2026-03-23 | 弹性针织布 | B & L Textile Trading | 马来西亚 | $15.3K |
| 2026-03-19 | 弹性针织布 | B & L Textile Trading | 马来西亚 | $23.0K |
| 2026-03-10 | 弹性针织布 | B & L Textile Trading | 马来西亚 | $2.6K |
| 2026-03-10 | 棉针织布 | B & L Textile Trading | 马来西亚 | $592 |