Hoang Ngan Tasa Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 棉针织布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HOàNG NGâN TASA

29
进口笔数
36
出口笔数
$448.6K
进口金额
$763.0K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-07
最近出口
6
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $84.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $80.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $62.0K · 4 笔出口 $54.6K · 3 笔2025-10进口 $71.7K · 3 笔出口 $26.4K · 1 笔2025-11进口 $42.6K · 3 笔出口 $81.9K · 5 笔2025-12进口 $34.7K · 2 笔出口 $52.0K · 3 笔2026-01进口 $58.1K · 3 笔出口 $58.1K · 3 笔2026-02进口 $80.8K · 6 笔出口 $76.5K · 2 笔2026-03进口 $26.9K · 5 笔出口 $84.6K · 5 笔2026-04进口 $52.8K · 2 笔出口 $25.8K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $80.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $62.0K · 4 笔出口 $54.6K · 3 笔2025-10进口 $71.7K · 3 笔出口 $26.4K · 1 笔2025-11进口 $42.6K · 3 笔出口 $81.9K · 5 笔2025-12进口 $34.7K · 2 笔出口 $52.0K · 3 笔2026-01进口 $58.1K · 3 笔出口 $58.1K · 3 笔2026-02进口 $80.8K · 6 笔出口 $76.5K · 2 笔2026-03进口 $26.9K · 5 笔出口 $84.6K · 5 笔2026-04进口 $52.8K · 2 笔出口 $25.8K · 3 笔

工商档案

企业注册号0316428715
企查查编码QVNS0XVC6M
成立日期2020-08-08
联系地址71/61 Đường Số 3, Khu Phố 13, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HOÀNG NGÂN TASA
企业英文名称HOANG NGAN TASA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址71/61 Đường Số 3, Khu Phố 13, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1312 - Sản xuất vải dệt thoi
电话+84985884858
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540244合成单丝纱
520523精梳棉纱
520513未梳棉纱
520623精梳棉纱
520524精梳棉纱
520514未梳棉纱
551011人造纤维纱
520612未梳棉纱
520613未梳棉纱
540233变形聚酯单丝纱

出口

HS 编码产品
600621棉针织布
600410弹性针织布
600631合成针织布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南29$448.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南24$561.3K
马来西亚11$194.8K
韩国1$6.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
B & L Textile Trading越南13$230.0K棉针织布、弹性针织布
B & L Textile Trading马来西亚12$154.9K弹性针织布、棉针织布
CONG TY TNHH SOI VINH HOA (MST:0318126413)越南1$46.1K精梳棉纱、合成单丝纱
CC TAP DOAN DET MAY VN-NHA MAY SOI VINATEX PHU CUONG-MST0100100008-051南非1$9.9K未梳棉纱
CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP SHUNDAO (VIET NAM) (MST:1101744254)越南1$4.5K精梳棉纱
CTY TNHH ILSHIN VIET NAM (MST: 3901180642)越南1$3.1K精梳棉纱、精梳棉纱

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
J & A Co., Ltd.越南10$288.4K染色棉针织布、弹性针织布
B & L Textile Trading越南12$204.6K弹性针织布、染色棉针织布
B & L Textile Trading马来西亚10$161.6K合成单丝纱、弹性针织布
CONG TY TNHH MTV DET NHUOM IN BONG & MAY MAC TUONG PHAT (MST:0301339893)越南1$43.3K棉针织布
CN CTY TNHH DET MAY LAN TRAN (MST:0302277181-001)马来西亚1$33.2K弹性针织布
Joongang Vina Co., Ltd.越南1$25.1K染色棉针织布、染色合成针织布
J & A Co., Ltd.韩国1$6.9K棉针织服装、女棉裤

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21合成单丝纱B & L Textile Trading越南$1.4K
2026-04-21合成单丝纱B & L Textile Trading越南$1.4K
2026-04-21人造纤维纱B & L Textile Trading越南$7.7K
2026-04-21人造纤维纱B & L Textile Trading越南$7.7K
2026-04-06合成单丝纱B & L Textile Trading越南$1.4K
2026-04-06精梳棉纱B & L Textile Trading越南$15.9K
2026-04-06合成单丝纱B & L Textile Trading越南$1.4K
2026-04-06精梳棉纱B & L Textile Trading越南$15.9K
2026-03-30精梳棉纱B & L Textile Trading越南$4.5K
2026-03-17合成单丝纱B & L Textile Trading越南$2.8K

出口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07合成针织布J & A Co., Ltd.韩国$6.9K
2026-04-03弹性针织布B & L Textile Trading马来西亚$3.5K
2026-04-03棉针织布B & L Textile Trading马来西亚$5.8K
2026-04-03棉针织布B & L Textile Trading马来西亚$6.7K
2026-04-03弹性针织布B & L Textile Trading马来西亚$2.9K
2026-03-23棉针织布B & L Textile Trading马来西亚$9.5K
2026-03-23弹性针织布B & L Textile Trading马来西亚$15.3K
2026-03-19弹性针织布B & L Textile Trading马来西亚$23.0K
2026-03-10弹性针织布B & L Textile Trading马来西亚$2.6K
2026-03-10棉针织布B & L Textile Trading马来西亚$592

相关企业 · 同类产品

Hoang Ngan Tasa Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →