Hop Nhat Mechanical Electrical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 203 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ ĐIệN HợP NHấT
203
进口笔数
31
出口笔数
$2.07M
进口金额
$712.9K
出口金额
2026-03-11
最近进口
2025-01-07
最近出口
58
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312079044 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN317V0CU |
| 成立日期 | 2012-12-06 |
| 联系地址 | 99/23 Nguyễn Cửu Đàm, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN HỢP NHẤT |
| 企业英文名称 | HOP NHAT MECHANICAL ELECTRICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 99/23 Nguyễn Cửu Đàm, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8531 - Đào tạo sơ cấp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | 02838118656 |
| 邮箱 | hopnhat@hopnhat-me.com |
| 官网 | www.hopnhatme.com |
| 传真 | 02838118653 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300.065亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 851762 | 通信设备 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 102 | $603.9K |
| 韩国 | 11 | $418.2K |
| 俄罗斯 | 2 | $358.2K |
| 印度 | 71 | $278.8K |
| 美国 | 6 | $142.3K |
| 墨西哥 | 5 | $139.7K |
| 马来西亚 | 19 | $68.2K |
| 意大利 | 12 | $23.2K |
| 芬兰 | 1 | $15.5K |
| 中国台湾 | 4 | $11.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 26 | $664.2K |
| 越南 | 1 | $30.3K |
| 中国 | 2 | $17.5K |
| 法国 | 2 | $717 |
| 新加坡 | 1 | $299 |
贸易伙伴
上游供应商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jaquar & Co. Pvt. Ltd. | 印度 | 53 | $273.9K | 阀门龙头、其他陶瓷洁具 |
| ALE INTERNATIONAL | 中国香港 | 15 | $224.2K | 通信设备、通信设备零件 |
| DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国香港 | 5 | $80.6K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| Igloo Company Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $61.5K | 其他金属锁、通信设备 |
| Entrypass Global (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 7 | $58.5K | 电力控制板、数据处理机 |
| Guangdong Baolun Electronics Co., Ltd. | 中国 | 5 | $22.0K | 麦克风及支架、音频放大器 |
| Somany Ceramics Ltd. | 印度 | 6 | $13.2K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Munk Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 8 | $5.2K | 带框玻璃镜、钢铁卫浴器具 |
| Kyoden-sha Technologies (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 9 | $5.1K | 其他金属锁、其他电气开关 |
| Moen China Ltd. | 中国 | 6 | $2.0K | 铜卫浴器具、瓷制卫生洁具 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TCV Engineering Co., Ltd. | 柬埔寨 | 22 | $553.6K | 5-9mm中密纤维板、9mm以上MDF板 |
| ECAM Solution Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $73.3K | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| Ly Chetra | 柬埔寨 | 2 | $37.3K | 含CPU和I/O的ADP设备、自动数据处理机处理部件 |
| TCV Engineering Co., Ltd. | 越南 | 1 | $30.3K | 瓷制卫生洁具、铜卫浴器具 |
| Daktronics Shanghai Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.5K | 通信设备零件 |
| ALE International | 法国 | 2 | $717 | 通信设备、静止变流器 |
| Fermax Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $299 | 数据处理机、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 203)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 阀门零件 | REMER RUBINETTERIE SPA | 意大利 | $7 |
| 2026-03-11 | 商业广告材料 | REMER RUBINETTERIE SPA | 意大利 | $2 |
| 2026-03-11 | 阀门零件 | REMER RUBINETTERIE SPA | 意大利 | $7 |
| 2026-03-11 | 阀门龙头 | REMER RUBINETTERIE SPA | 意大利 | $40 |
| 2026-03-11 | 阀门龙头 | REMER RUBINETTERIE SPA | 意大利 | $40 |
| 2026-03-11 | 阀门龙头 | REMER RUBINETTERIE SPA | 意大利 | $40 |
| 2026-03-11 | 阀门龙头 | REMER RUBINETTERIE SPA | 意大利 | $40 |
| 2026-03-11 | 阀门零件 | REMER RUBINETTERIE SPA | 意大利 | $7 |
| 2026-03-11 | 商业广告材料 | REMER RUBINETTERIE SPA | 意大利 | $46 |
| 2026-03-11 | 商业广告材料 | REMER RUBINETTERIE SPA | 意大利 | $46 |
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-07 | 光纤连接器 | TCV ENGINEERING CO LTD | 柬埔寨 | $1.5K |
| 2024-12-31 | 同轴电缆 | TCV ENGINEERING CO LTD | 柬埔寨 | $506 |
| 2024-12-31 | 绝缘电线 | TCV ENGINEERING CO LTD | 柬埔寨 | $1.8K |
| 2024-12-31 | 带接头绝缘电线 | TCV ENGINEERING CO LTD | 柬埔寨 | $120 |
| 2024-12-31 | 其他电路开关装置 | TCV ENGINEERING CO LTD | 柬埔寨 | $3.8K |
| 2024-12-31 | 绝缘电线 | TCV ENGINEERING CO LTD | 柬埔寨 | $4.3K |
| 2024-12-12 | 其他电视摄像机 | TCV ENGINEERING CO LTD | 柬埔寨 | $550 |
| 2024-12-12 | 自动数据处理机处理部件 | TCV ENGINEERING CO LTD | 柬埔寨 | $3.4K |
| 2024-12-12 | 其他电视摄像机 | TCV ENGINEERING CO LTD | 柬埔寨 | $8.2K |
| 2024-12-12 | 电气装置零件 | TCV ENGINEERING CO LTD | 柬埔寨 | $32 |