NAM PHUONG COMMERCIAL CO.,LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 二氧化锰电池
越南 · 非在业
1
进口笔数
0
出口笔数
$65.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310084049 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN81K6C53 |
| 成立日期 | 2010-06-15 |
| 联系地址 | C6 Lô C, Cư xá Thủy Lợi 301, Đường D1, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Sao Phương Nam |
| 企业英文名称 | Sao Phuong Nam Commercial Services Transport company limited |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C6 Lô C C/X Thủy Lợi 301 Đường D1 P.25, Phường 25(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | In ấn (không in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan, in tráng bao bì kim loại tại trụ sở). Dịch vụ liên quan đến in. Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng. Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh. Bán buôn đồ uống (trừ kinh doanh dịch vụ ăn uống). Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm. Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông. Hoạt động thiết kế chuyên dụng: Hoạt động trang trí nội thất, thiết kế đồ họa. Quảng cáo. Lắp đặt hệ thống điện. Đại lý, môi giới (trừ môi giới bất động sản). Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm (có nội dung được phép lưu hành). Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm. Bán buôn chuyên doanh khác: Bán buôn sản phẩm nhựa, bao bì, vật tư ngành in; hóa chất (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp). Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy ngành in. Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị dùng trong mạch điện). Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng. Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng. Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới. |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850610 | 二氧化锰电池 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $65.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INTERNATIONAL CHEMICAL INDUSTRY (INTERCALLIN) | 印度尼西亚 | 1 | $65.4K | 二氧化锰电池、婴儿棉服 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 二氧化锰电池 | INTERNATIONAL CHEMICAL INDUSTRY (INTERCALLIN) | 印度尼西亚 | $2.5K |
| 2026-04-24 | 二氧化锰电池 | INTERNATIONAL CHEMICAL INDUSTRY (INTERCALLIN) | 印度尼西亚 | $5.5K |
| 2026-04-24 | 二氧化锰电池 | INTERNATIONAL CHEMICAL INDUSTRY (INTERCALLIN) | 印度尼西亚 | $35.9K |
| 2026-04-24 | 二氧化锰电池 | INTERNATIONAL CHEMICAL INDUSTRY (INTERCALLIN) | 印度尼西亚 | $21.5K |