Agroviet Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 318 笔 · 主营 碎米
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Agro Việt
318
进口笔数
32
出口笔数
$18.85M
进口金额
$297.7K
出口金额
2026-07-01
最近进口
2025-09-29
最近出口
45
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315478336 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN21K6TXA |
| 成立日期 | 2019-01-12 |
| 联系地址 | 62 Võ Văn Tần, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AGROVIET |
| 企业英文名称 | AGROVIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 62 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +842866866268 |
| 邮箱 | info@agroviet.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100640 | 碎米 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 080299 | 其他食用坚果 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 071350 | 干蚕豆 |
| 100620 | 糙米 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080119 | 其他椰子 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 121190 | 药用植物 |
| 060490 | 加工植物枝叶 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 070920 | 鲜芦笋 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 071310 | 脱荚干豌豆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 228 | $14.90M |
| 中国 | 53 | $3.37M |
| 印度尼西亚 | 33 | $492.7K |
| 澳大利亚 | 2 | $88.3K |
| 中国台湾 | 1 | $60 |
| 尼日利亚 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 3 | $67.9K |
| 泰国 | 2 | $60.0K |
| 美国 | 8 | $49.8K |
| 越南 | 4 | $26.8K |
| 韩国 | 3 | $25.8K |
| 新加坡 | 7 | $22.1K |
| 日本 | 2 | $7.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samruddhi Organic Farm (India) Private Ltd. | 印度 | 124 | $7.30M | 碎米、碾磨大米 |
| BASILLIA ORGANICS PRIVATE LIMITED | 印度 | 30 | $1.61M | 碾磨大米、大豆油渣 |
| SAMASTA FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | 7 | $967.7K | 碾磨大米、药用植物 |
| Kartyayani Rice Mill | 印度 | 8 | $832.9K | 碾磨大米、糙米 |
| SAFE AGRITRADE PRIVATE LIMITED | 印度 | 11 | $793.8K | 碾磨大米、其他干果 |
| UNIQUE ORGANICS LIMITED | 印度 | 8 | $602.9K | 碾磨大米、糙米 |
| Nanjing Bestgreen Chemical Co., Ltd. | 中国 | 9 | $558.6K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| SHREE RAMESHWAR LAL FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | 11 | $493.2K | 碾磨大米、糙米 |
| PT Arslan Exindo Indonesia | 印度尼西亚 | 12 | $213.9K | 其他冷冻水果坚果 |
| PT Agroviet Joint Stock | 印度尼西亚 | 17 | $208.3K | 其他食用坚果、其他冷冻水果坚果 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C&D International Fishery Inc. | 美国 | 10 | $74.6K | 其他椰子、冻罗非鱼片 |
| Addoha Poultry Co. | 沙特阿拉伯 | 1 | $56.2K | 聚合木燃料 |
| Saravudh Kokitratthanakul | 泰国 | 1 | $35.5K | 其他加工水果 |
| Sky International | 越南 | 4 | $26.8K | 药用植物、加工植物枝叶 |
| Sky International | 韩国 | 3 | $25.8K | 番石榴芒果山竹、其他椰子 |
| A Community Enterprise For Fruit & Vegetable Processing | 泰国 | 1 | $24.5K | 其他加工水果 |
| Legend Imports Inc. | 1 | $12.6K | 其他椰子 | |
| Equestrian Federation of Singapore | 新加坡 | 3 | $9.1K | 针叶燃料木片、聚合木燃料 |
| Shimizu Reito Co., Ltd. | 日本 | 2 | $7.8K | 膨化谷物食品、其他椰子 |
| Chan Kok Hon Vegetables & Fruits Trading | 新加坡 | 3 | $7.2K | 鲜辣椒/甜椒、鲜豆类 |
近期贸易明细
进口(共 318)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-01 | 零售杀虫剂 | Sinoagro Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $122.4K |
| 2026-07-01 | 其他冷冻水果坚果 | PT Arslan Exindo Indonesia | 印度尼西亚 | $12.4K |
| 2026-06-01 | 零售杀菌剂 | Shandong Kangqiao Bio-Technology Co., Ltd. | 中国 | $40.6K |
| 2026-06-01 | 零售杀菌剂 | Shandong Kangqiao Bio-Technology Co., Ltd. | 中国 | $18.0K |
| 2026-05-25 | 其他冷冻水果坚果 | PT BONA NAULI PERKASA | 印度尼西亚 | $17.0K |
| 2026-05-16 | 零售杀虫剂 | Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $49.5K |
| 2026-05-13 | 其他冷冻水果坚果 | PT Arslan Exindo Indonesia | 印度尼西亚 | $12.4K |
| 2026-05-08 | 其他冷冻水果坚果 | PT Arslan Exindo Indonesia | 印度尼西亚 | $12.4K |
| 2026-05-05 | 其他冷冻水果坚果 | CV Falcao Sinergi Trans Logistik | 印度尼西亚 | $16.5K |
| 2026-05-04 | 零售杀菌剂 | Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $84.5K |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-29 | 聚合木燃料 | Addoha Poultry Co. | 沙特阿拉伯 | $56.2K |
| 2025-08-27 | 聚合木燃料 | Equestrian Federation of Singapore | 新加坡 | $2.9K |
| 2025-08-08 | 聚合木燃料 | D'Equestrian Paradise (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | $5.8K |
| 2025-08-06 | 聚合木燃料 | Battah Khalleh Commercial Est. | 沙特阿拉伯 | $6.1K |
| 2025-07-09 | 聚合木燃料 | Equestrian Federation of Singapore | 新加坡 | $3.1K |
| 2025-06-13 | 聚合木燃料 | Equestrian Federation of Singapore | 新加坡 | $3.1K |
| 2025-05-22 | 聚合木燃料 | Establishment Batta Kalleh Commercial | 沙特阿拉伯 | $5.6K |
| 2024-07-22 | 其他椰子 | Sky International | 韩国 | $7.7K |
| 2024-07-05 | FRESH COCONUT | C&D International Fishery Inc. | 美国 | $0 |
| 2024-06-29 | 其他椰子 | C&D International Fishery Inc. | 美国 | $17.7K |