Agroviet Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 318 笔 · 主营 碎米

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Agro Việt

318
进口笔数
32
出口笔数
$18.85M
进口金额
$297.7K
出口金额
2026-07-01
最近进口
2025-09-29
最近出口
45
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.77M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $54.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.63M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $258.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $574.8K · 13 笔出口 $9.7K · 2 笔2024-02进口 $671.6K · 11 笔出口 $9.1K · 1 笔2024-03进口 $353.2K · 5 笔出口 $12.4K · 2 笔2024-04进口 $117.0K · 2 笔出口 $8.5K · 1 笔2024-05进口 $180.8K · 3 笔出口 $8.9K · 2 笔2024-06进口 $83.1K · 2 笔出口 $52.0K · 5 笔2024-07进口 $181.7K · 1 笔出口 $7.7K · 2 笔2024-08进口 $555.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $114.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $37.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $876.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.12M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.77M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $966.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $181.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $140.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $245.7K · 6 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-06进口 $184.2K · 6 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-07进口 $62.6K · 2 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-08进口 $8.4K · 1 笔出口 $14.8K · 3 笔2025-09进口 $16.5K · 1 笔出口 $56.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $84.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $179.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $58.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $34.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $157.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $569.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $247.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $58.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $134.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $54.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.63M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $258.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $574.8K · 13 笔出口 $9.7K · 2 笔2024-02进口 $671.6K · 11 笔出口 $9.1K · 1 笔2024-03进口 $353.2K · 5 笔出口 $12.4K · 2 笔2024-04进口 $117.0K · 2 笔出口 $8.5K · 1 笔2024-05进口 $180.8K · 3 笔出口 $8.9K · 2 笔2024-06进口 $83.1K · 2 笔出口 $52.0K · 5 笔2024-07进口 $181.7K · 1 笔出口 $7.7K · 2 笔2024-08进口 $555.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $114.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $37.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $876.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.12M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.77M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $966.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $181.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $140.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $245.7K · 6 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-06进口 $184.2K · 6 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-07进口 $62.6K · 2 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-08进口 $8.4K · 1 笔出口 $14.8K · 3 笔2025-09进口 $16.5K · 1 笔出口 $56.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $84.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $179.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $58.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $34.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $157.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $569.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $247.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $58.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $134.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315478336
企查查编码QVN21K6TXA
成立日期2019-01-12
联系地址62 Võ Văn Tần, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AGROVIET
企业英文名称AGROVIET COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址62 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
电话+842866866268
邮箱info@agroviet.net
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100640碎米
100630碾磨大米
380892零售杀菌剂
380891零售杀虫剂
081190其他冷冻水果坚果
080299其他食用坚果
380893零售除草剂
100590其他玉米
071350干蚕豆
100620糙米

出口

HS 编码产品
080119其他椰子
440139聚合木燃料
121190药用植物
060490加工植物枝叶
200899其他加工水果
070920鲜芦笋
070960鲜辣椒/甜椒
071310脱荚干豌豆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度228$14.90M
中国53$3.37M
印度尼西亚33$492.7K
澳大利亚2$88.3K
中国台湾1$60
尼日利亚1$0

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
沙特阿拉伯3$67.9K
泰国2$60.0K
美国8$49.8K
越南4$26.8K
韩国3$25.8K
新加坡7$22.1K
日本2$7.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samruddhi Organic Farm (India) Private Ltd.印度124$7.30M碎米、碾磨大米
BASILLIA ORGANICS PRIVATE LIMITED印度30$1.61M碾磨大米、大豆油渣
SAMASTA FOODS PRIVATE LIMITED印度7$967.7K碾磨大米、药用植物
Kartyayani Rice Mill印度8$832.9K碾磨大米、糙米
SAFE AGRITRADE PRIVATE LIMITED印度11$793.8K碾磨大米、其他干果
UNIQUE ORGANICS LIMITED印度8$602.9K碾磨大米、糙米
Nanjing Bestgreen Chemical Co., Ltd.中国9$558.6K零售除草剂、零售杀虫剂
SHREE RAMESHWAR LAL FOODS PRIVATE LIMITED印度11$493.2K碾磨大米、糙米
PT Arslan Exindo Indonesia印度尼西亚12$213.9K其他冷冻水果坚果
PT Agroviet Joint Stock印度尼西亚17$208.3K其他食用坚果、其他冷冻水果坚果

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
C&D International Fishery Inc.美国10$74.6K其他椰子、冻罗非鱼片
Addoha Poultry Co.沙特阿拉伯1$56.2K聚合木燃料
Saravudh Kokitratthanakul泰国1$35.5K其他加工水果
Sky International越南4$26.8K药用植物、加工植物枝叶
Sky International韩国3$25.8K番石榴芒果山竹、其他椰子
A Community Enterprise For Fruit & Vegetable Processing泰国1$24.5K其他加工水果
Legend Imports Inc.1$12.6K其他椰子
Equestrian Federation of Singapore新加坡3$9.1K针叶燃料木片、聚合木燃料
Shimizu Reito Co., Ltd.日本2$7.8K膨化谷物食品、其他椰子
Chan Kok Hon Vegetables & Fruits Trading新加坡3$7.2K鲜辣椒/甜椒、鲜豆类

近期贸易明细

进口(共 318)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-01零售杀虫剂Sinoagro Chemicals Co., Ltd.中国$122.4K
2026-07-01其他冷冻水果坚果PT Arslan Exindo Indonesia印度尼西亚$12.4K
2026-06-01零售杀菌剂Shandong Kangqiao Bio-Technology Co., Ltd.中国$40.6K
2026-06-01零售杀菌剂Shandong Kangqiao Bio-Technology Co., Ltd.中国$18.0K
2026-05-25其他冷冻水果坚果PT BONA NAULI PERKASA印度尼西亚$17.0K
2026-05-16零售杀虫剂Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd.中国$49.5K
2026-05-13其他冷冻水果坚果PT Arslan Exindo Indonesia印度尼西亚$12.4K
2026-05-08其他冷冻水果坚果PT Arslan Exindo Indonesia印度尼西亚$12.4K
2026-05-05其他冷冻水果坚果CV Falcao Sinergi Trans Logistik印度尼西亚$16.5K
2026-05-04零售杀菌剂Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd.中国$84.5K

出口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-29聚合木燃料Addoha Poultry Co.沙特阿拉伯$56.2K
2025-08-27聚合木燃料Equestrian Federation of Singapore新加坡$2.9K
2025-08-08聚合木燃料D'Equestrian Paradise (Singapore) Pte. Ltd.新加坡$5.8K
2025-08-06聚合木燃料Battah Khalleh Commercial Est.沙特阿拉伯$6.1K
2025-07-09聚合木燃料Equestrian Federation of Singapore新加坡$3.1K
2025-06-13聚合木燃料Equestrian Federation of Singapore新加坡$3.1K
2025-05-22聚合木燃料Establishment Batta Kalleh Commercial沙特阿拉伯$5.6K
2024-07-22其他椰子Sky International韩国$7.7K
2024-07-05FRESH COCONUTC&D International Fishery Inc.美国$0
2024-06-29其他椰子C&D International Fishery Inc.美国$17.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Agroviet Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →