MTA VIETNAM
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 金属加工中心
越南 · 在业
- 邮箱2
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
5
进口笔数
0
出口笔数
$175.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106079200 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAY9KRU0 |
| 成立日期 | 2013-01-09 |
| 联系地址 | Số 5, ngõ 134, Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Công Nghiệp Mta Việt Nam |
| 企业英文名称 | MTA INDUSTRIES VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5, ngõ 134, Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hoá (không bao gồm: hàng hóa cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845710 | 金属加工中心 |
| 845891 | 非卧式数控车床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 5 | $175.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LAKSHMI MACHINE WORKS LTD | 印度 | 5 | $175.1K | 纺织纤维预处理机零件、飞机零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-30 | 金属加工中心 | LAKSHMI MACHINE WORKS LTD | 印度 | $40.1K |
| 2024-05-30 | 非卧式数控车床 | LAKSHMI MACHINE WORKS LTD | 印度 | $27.5K |
| 2024-05-28 | 金属加工中心 | LAKSHMI MACHINE WORKS LTD | 印度 | $40.1K |
| 2024-05-28 | 金属加工中心 | LAKSHMI MACHINE WORKS LTD | 印度 | $27.5K |
| 2024-05-28 | 金属加工中心 | LAKSHMI MACHINE WORKS LTD | 印度 | $40.1K |