Europe Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 193 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Châu âu
2
进口笔数
193
出口笔数
$93.9K
进口金额
$10.42M
出口金额
2023-11-17
最近进口
2026-04-21
最近出口
1
供应商数
32
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1200745996 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN48GGUW7 |
| 成立日期 | 2008-12-02 |
| 联系地址 | Lô 69, Khu công nghiệp Mỹ Tho, Ấp Bình Tạo, Xã Trung An, Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU ÂU |
| 企业英文名称 | EUROPE Joint Stock Company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 69, Khu công nghiệp Mỹ Tho, Khu phố Bình Tạo, Phường Trung An, Đồng Tháp |
| 经营范围 | 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 02733956245 |
| 传真 | 02733956248 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $93.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 37 | $1.98M |
| 美国 | 35 | $1.76M |
| 中国 | 29 | $1.70M |
| 比利时 | 18 | $1.19M |
| 澳大利亚 | 17 | $840.0K |
| 西班牙 | 13 | $790.0K |
| 加拿大 | 11 | $620.3K |
| 埃及 | 10 | $613.9K |
| 中国台湾 | 8 | $427.4K |
| 德国 | 8 | $227.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fung Lea Food Pty Ltd | 越南 | 2 | $93.9K | 冷冻鲶鱼 |
下游采购商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mira Fish Corp. | 美国 | 35 | $1.76M | 冻鲶鱼片 |
| Shanghai Sintun Industrial Co., Ltd. | 中国 | 21 | $1.25M | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Mowi Belgium N.V. | 比利时 | 16 | $1.06M | 冻鲶鱼片 |
| Fung Lea Food Pty Ltd | 澳大利亚 | 16 | $796.4K | 冷冻虾、冷冻鲶鱼 |
| Elmar Frozen Food S.L.U. | 西班牙 | 12 | $727.6K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| El Tahrir Trading Co. | 埃及 | 8 | $498.0K | 冻鲶鱼片 |
| Mira Fish Corp. | 越南 | 9 | $439.4K | 冻鲶鱼片 |
| Shanghai Sintun Industrial Co., Ltd. | 越南 | 9 | $433.6K | 冻鲶鱼片 |
| Xiang Le Co., Ltd. | 越南 | 6 | $407.5K | 冻鲶鱼片 |
| Lenk Seafood Services GmbH | 德国 | 7 | $130.0K | 冻鲶鱼片、不可食水生动物产品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-17 | 冷冻鲶鱼 | FUNG LEA FOOD PTY LTD | 越南 | $50.4K |
| 2023-06-06 | 冷冻鲶鱼 | FUNG LEA FOOD PTY LTD | 越南 | $43.5K |
出口(共 193)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 冻鲶鱼片 | SHANGHAI SINTUN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $61.5K |
| 2026-04-11 | 冷冻鲶鱼 | FUNG LEA FOOD PTY LTD | 澳大利亚 | $51.2K |
| 2026-04-01 | 冻鲶鱼片 | SEA-MART CO., LTD | — | $21.2K |
| 2026-04-01 | 冻鲶鱼片 | SEA-MART CO., LTD | — | $17.5K |
| 2026-03-31 | 冻鲶鱼片 | SHANGHAI SINTUN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $61.5K |
| 2026-03-27 | 冻鲶鱼片 | MOWI LEMMER BV | 荷兰 | $62.5K |
| 2026-03-19 | 冻鲶鱼片 | ALLSEAS FISHERIES CORP. | — | $12.6K |
| 2026-03-19 | 冻鲶鱼片 | ALLSEAS FISHERIES CORP. | — | $19.6K |
| 2026-03-19 | 冻鲶鱼片 | ALLSEAS FISHERIES CORP. | — | $36.7K |
| 2026-03-17 | 冻鲶鱼片 | SHANGHAI SINTUN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $60.5K |