Construction Joint Stock Company III Petrolimex

越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY LắP III - PETROLIMEX

47
进口笔数
2
出口笔数
$1.13M
进口金额
$57.5K
出口金额
2026-02-23
最近进口
2025-01-16
最近出口
27
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $321.0K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.4K · 1 笔出口 $57.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $141.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $46.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $57.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $33.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $66.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $31.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $150 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $280 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $116.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $96.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $39.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $321.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $28.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.4K · 1 笔出口 $57.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $141.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $46.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $57.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $33.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $66.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $31.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $150 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $280 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $116.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $96.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $39.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $321.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $28.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302536580
企查查编码QVNDF20KR4
成立日期2002-01-31
联系地址2286, Huỳnh Tấn Phát, Ấp 3, Xã Phú Xuân, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP III - PETROLIMEX
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址2286, Huỳnh Tấn Phát, Ấp 38, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
电话+842839404602
邮箱company@penjico.vn
传真+842839404606
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
848140安全阀
848130止回阀
730419无缝钢管线
761090铝制结构体及部件
730799其他钢铁管件
730411不锈钢无缝管
730791非不锈钢管件
842489非农用喷雾器具
847990功能机器零件

出口

HS 编码产品
841690炉用零件
841790非电炉零件
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国19$367.5K
意大利2$335.2K
韩国9$154.9K
美国6$113.6K
德国1$92.7K
中国台湾3$44.1K
西班牙2$7.7K
英国2$7.5K
印度1$4.8K
加拿大1$4.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾1$57.4K
美国1$150

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Silea Liquid Transfer S.r.l.意大利2$335.2K阀门龙头、功能机器零件
Tianjin Sanon Steel Pipe Co., Ltd.中国3$98.2K合金钢管材、无缝钢管
L&J Technologies, Inc.美国3$79.4K安全阀、阀门龙头
Zhejiang Dagao Technology Co., Ltd.中国3$70.2K阀门龙头、止回阀
World Bridge Industrial Co., Ltd.韩国3$64.7K铝制结构体及部件、其他钢铁制品
CWT Valve Industries Inc.中国3$63.5K阀门龙头、止回阀
YES STAINLESS INTERNATIONAL CO LTD中国台湾3$44.1K热轧不锈钢卷、不锈钢管配件
Topsafe Co., Ltd.韩国2$42.1K安全阀、减压阀
KVC Co., Ltd.日本3$29.5K阀门龙头、止回阀
Shanghai Wanhong International Trade Co., Ltd.中国2$16.8K阀门龙头、止回阀

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YIU HWA ENGINEERING CO LTD中国台湾1$57.4K非电炉零件、合金钢半成品
Titan Industries, Inc.美国1$150电力控制板

近期贸易明细

进口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-23阀门龙头SHANGHAI WANHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$8.9K
2026-02-23阀门龙头SHANGHAI WANHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$3.5K
2026-02-05安全阀L & J TECHNOLOGIES美国$16.0K
2026-01-05阀门龙头BAC VALVES SA西班牙$2.8K
2025-11-03功能机器零件SILEA LIQUID TRANSFER SRL意大利$321.0K
2025-09-17阀门龙头KVC CO LTD中国$18.0K
2025-09-17阀门龙头KVC CO LTD中国$5.8K
2025-09-17阀门龙头KVC CO LTD中国$6.2K
2025-09-17阀门龙头KVC CO LTD中国$4.5K
2025-09-10喷雾机零件HD FIRE PROTECT PRIVATE LTD印度$4.8K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-16电力控制板TITAN INDUSTRIES INC美国$150
2023-10-24炉用零件YIU HWA ENGINEERING CO LTD中国台湾$11.2K
2023-10-24非电炉零件YIU HWA ENGINEERING CO LTD中国台湾$13.7K
2023-10-24非电炉零件YIU HWA ENGINEERING CO LTD中国台湾$11.3K
2023-10-24炉用零件YIU HWA ENGINEERING CO LTD中国台湾$2.9K
2023-10-24非电炉零件YIU HWA ENGINEERING CO LTD中国台湾$6.1K
2023-10-24炉用零件YIU HWA ENGINEERING CO LTD中国台湾$12.2K

相关企业 · 同类产品

Construction Joint Stock Company III Petrolimex 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →