Construction Joint Stock Company III Petrolimex
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY LắP III - PETROLIMEX
47
进口笔数
2
出口笔数
$1.13M
进口金额
$57.5K
出口金额
2026-02-23
最近进口
2025-01-16
最近出口
27
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302536580 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDF20KR4 |
| 成立日期 | 2002-01-31 |
| 联系地址 | 2286, Huỳnh Tấn Phát, Ấp 3, Xã Phú Xuân, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP III - PETROLIMEX |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 2286, Huỳnh Tấn Phát, Ấp 38, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 电话 | +842839404602 |
| 邮箱 | company@penjico.vn |
| 传真 | +842839404606 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848130 | 止回阀 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730411 | 不锈钢无缝管 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 847990 | 功能机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841690 | 炉用零件 |
| 841790 | 非电炉零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $367.5K |
| 意大利 | 2 | $335.2K |
| 韩国 | 9 | $154.9K |
| 美国 | 6 | $113.6K |
| 德国 | 1 | $92.7K |
| 中国台湾 | 3 | $44.1K |
| 西班牙 | 2 | $7.7K |
| 英国 | 2 | $7.5K |
| 印度 | 1 | $4.8K |
| 加拿大 | 1 | $4.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $57.4K |
| 美国 | 1 | $150 |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Silea Liquid Transfer S.r.l. | 意大利 | 2 | $335.2K | 阀门龙头、功能机器零件 |
| Tianjin Sanon Steel Pipe Co., Ltd. | 中国 | 3 | $98.2K | 合金钢管材、无缝钢管 |
| L&J Technologies, Inc. | 美国 | 3 | $79.4K | 安全阀、阀门龙头 |
| Zhejiang Dagao Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $70.2K | 阀门龙头、止回阀 |
| World Bridge Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $64.7K | 铝制结构体及部件、其他钢铁制品 |
| CWT Valve Industries Inc. | 中国 | 3 | $63.5K | 阀门龙头、止回阀 |
| YES STAINLESS INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 3 | $44.1K | 热轧不锈钢卷、不锈钢管配件 |
| Topsafe Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $42.1K | 安全阀、减压阀 |
| KVC Co., Ltd. | 日本 | 3 | $29.5K | 阀门龙头、止回阀 |
| Shanghai Wanhong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.8K | 阀门龙头、止回阀 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YIU HWA ENGINEERING CO LTD | 中国台湾 | 1 | $57.4K | 非电炉零件、合金钢半成品 |
| Titan Industries, Inc. | 美国 | 1 | $150 | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 阀门龙头 | SHANGHAI WANHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-02-23 | 阀门龙头 | SHANGHAI WANHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-02-05 | 安全阀 | L & J TECHNOLOGIES | 美国 | $16.0K |
| 2026-01-05 | 阀门龙头 | BAC VALVES SA | 西班牙 | $2.8K |
| 2025-11-03 | 功能机器零件 | SILEA LIQUID TRANSFER SRL | 意大利 | $321.0K |
| 2025-09-17 | 阀门龙头 | KVC CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2025-09-17 | 阀门龙头 | KVC CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-09-17 | 阀门龙头 | KVC CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-09-17 | 阀门龙头 | KVC CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-09-10 | 喷雾机零件 | HD FIRE PROTECT PRIVATE LTD | 印度 | $4.8K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-16 | 电力控制板 | TITAN INDUSTRIES INC | 美国 | $150 |
| 2023-10-24 | 炉用零件 | YIU HWA ENGINEERING CO LTD | 中国台湾 | $11.2K |
| 2023-10-24 | 非电炉零件 | YIU HWA ENGINEERING CO LTD | 中国台湾 | $13.7K |
| 2023-10-24 | 非电炉零件 | YIU HWA ENGINEERING CO LTD | 中国台湾 | $11.3K |
| 2023-10-24 | 炉用零件 | YIU HWA ENGINEERING CO LTD | 中国台湾 | $2.9K |
| 2023-10-24 | 非电炉零件 | YIU HWA ENGINEERING CO LTD | 中国台湾 | $6.1K |
| 2023-10-24 | 炉用零件 | YIU HWA ENGINEERING CO LTD | 中国台湾 | $12.2K |