Thai Hung Auto Parts Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phụ Tùng ô Tô Thái Hưng
8
进口笔数
0
出口笔数
$58.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700610558 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN75WH30C |
| 成立日期 | 2011-06-20 |
| 联系地址 | Số nhà 27, Ngõ 463, Đường Lê Thái Tổ, Phố Tuệ Tĩnh, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHỤ TÙNG Ô TÔ THÁI HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84303899280 |
| 传真 | 0303899270 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $30.0K |
| 土耳其 | 1 | $12.1K |
| 韩国 | 4 | $10.6K |
| 马来西亚 | 1 | $5.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Passion International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.9K | 阀门龙头、止回阀 |
| Zhejiang New Chance Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.2K | V肋传动带(60-180cm)、非泡沫橡胶密封件 |
| Hyunwook Autopart | 土耳其 | 1 | $12.1K | 其他硫化橡胶制品 |
| Hyunwook Autopart | 韩国 | 3 | $10.6K | 车身零件、其他车辆零件 |
| MINTYE INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $5.9K | 无石棉刹车片、车辆制动零件 |
| GCS Inc. | 韩国 | 1 | $25 | 制冷压缩机 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 车身零件 | Hyunwook Autopart | 韩国 | $41 |
| 2026-03-23 | 发动机空气滤清器 | Hyunwook Autopart | 韩国 | $284 |
| 2026-03-23 | 车身零件 | Hyunwook Autopart | 韩国 | $17 |
| 2026-03-23 | 非泡沫橡胶密封件 | Hyunwook Autopart | 韩国 | $15 |
| 2026-03-23 | 变速箱及零件 | Hyunwook Autopart | 韩国 | $9 |
| 2026-03-23 | 车桥及零件 | Hyunwook Autopart | 韩国 | $49 |
| 2026-03-23 | 车身零件 | Hyunwook Autopart | 韩国 | $234 |
| 2026-03-23 | 柴油机零件 | Hyunwook Autopart | 韩国 | $57 |
| 2026-03-23 | 空调机零件 | Hyunwook Autopart | 韩国 | $111 |
| 2026-03-23 | 其他硫化橡胶制品 | Hyunwook Autopart | 韩国 | $40 |