Minh Phong Trading Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 植物制扫帚
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Minh Phong
0
进口笔数
56
出口笔数
$0
进口金额
$2.09M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312990257 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS6W4J7F |
| 成立日期 | 2014-10-28 |
| 联系地址 | Số 639/116 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU MINH PHONG |
| 企业英文名称 | MINH PHONG TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 639/116 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84918224035 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960310 | 植物制扫帚 |
| 441912 | 木制餐具 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 441919 | 木竹餐具 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 650400 | 编结帽类 |
| 820830 | 厨房刀具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 56 | $1.99M |
| 越南 | 9 | $98.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ES HOUSEWARE INC. | 美国 | 56 | $1.99M | 植物制扫帚、木制餐具 |
| 6b5f4e41c93161cc7b895eef5a18a3a6 | 9 | $98.6K |
近期贸易明细
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 木制餐具 | ES HOUSEWARE INC. | 美国 | $3.5K |
| 2026-04-23 | 木制餐具 | ES HOUSEWARE INC. | 美国 | $4.8K |
| 2026-04-22 | 植物制扫帚 | ES HOUSEWARE INC. | 美国 | $3.0K |
| 2026-04-22 | 植物制扫帚 | ES HOUSEWARE INC. | 美国 | $6.2K |
| 2026-04-22 | 植物制扫帚 | ES HOUSEWARE INC. | 美国 | $3.3K |
| 2026-04-22 | 植物制扫帚 | ES HOUSEWARE INC. | 美国 | $2.5K |
| 2026-03-12 | 编结帽类 | ES HOUSEWARE INC. | 美国 | $4.6K |
| 2026-03-12 | 植物制扫帚 | ES HOUSEWARE INC. | 美国 | $9.2K |
| 2026-03-12 | 木制餐具 | ES HOUSEWARE INC. | 美国 | $2.6K |
| 2026-03-12 | 木制餐具 | ES HOUSEWARE INC. | 美国 | $7.9K |